
Minhoca
Tiền vệ
Minhoca (36, Bồ Đào Nha) đang chơi cho Rabo Peixe. Vị trí: Tiền vệ. Campeonato de Portugal Prio Bảng D 2023/2024 cùng Rabo Peixe: 17 trận, 1234 phút, 1 bàn, 0 kiến tạo. Tổng sự nghiệp tại giải VĐQG: 266 trận, 15 bàn (13 mùa giải).
Vị trí
Tiền vệ
Quốc tịch
Bồ Đào Nha
Tuổi
36
Chiều cao
175 cm
Cân nặng
65 kg
Nơi sinh
Sinh
29 tháng 4, 1988
Giá trị chuyển nhượng
€82KMùa giải hiện tại
18
Số trận
1
Bàn thắng
1.319
Phút
Tất cả các mùa
Giải đấu
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Campeonato de Portugal Prio Bảng D 2023/2024 | 17 | 1 |
Campeonato de Portugal Prio Bảng D 2022/2023 | 24 | - |
Liga 3 2021/2022 | 11 | 1 |
Campeonato de Portugal Prio Bảng D 2020/2021 | 14 | 1 |
Liga Portugal 2 2019/2020 | 19 | - |
Liga Portugal 2018/2019 | 6 | - |
Liga Portugal 2 2017/2018 | 31 | 3 |
Liga Portugal 2016/2017 | 14 | - |
Liga Portugal 2015/2016 | 11 | 2 |
Liga Portugal 2014/2015 | 27 | - |
Liga Portugal 2013/2014 | 12 | - |
Liga Portugal 2 2013/2014 | 25 | 4 |
Liga Portugal 2 2012/2013 | 33 | 1 |
Liga Portugal 2 2011/2012 | 22 | 2 |
Cúp quốc nội
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Taça de Portugal 2023/2024 | 1 | - |
Taça de Portugal 2022/2023 | 2 | 1 |
Taça de Portugal 2021/2022 | 1 | - |
Taça de Portugal 2020/2021 | 1 | - |
Taça da Liga 2019/2020 | 1 | - |
Taça de Portugal 2019/2020 | 3 | - |
Taça de Portugal 2018/2019 | 1 | - |
Taça da Liga 2017/2018 | - | - |
Taça de Portugal 2017/2018 | 1 | - |
Taça da Liga 2016/2017 | 1 | - |
Taça de Portugal 2016/2017 | 1 | - |
Taça da Liga 2015/2016 | 1 | - |
Taça de Portugal 2014/2015 | 1 | 2 |
Taça da Liga 2013/2014 | 1 | - |
Taça da Liga 2013/2014 | 5 | 1 |
Taça da Liga 2012/2013 | 5 | - |
Taça de Portugal 2012/2013 | 1 | - |
Taça da Liga 2011/2012 | 8 | - |