
Michaela Khyrova
Tiền vệ
Michaela Khyrova (26, Séc) đang chơi cho Sparta Prague W. Vị trí: Tiền vệ. 1. Liga Nữ 2026/2027 cùng Sparta Prague W: 6 trận, 7 bàn, 0 kiến tạo. Tổng sự nghiệp tại giải VĐQG: 112 trận, 55 bàn (8 mùa giải).
Vị trí
Tiền vệ
Quốc tịch
Séc
Tuổi
26
Chiều cao
cm
Cân nặng
kg
Nơi sinh
Sinh
03.02.2000
Mùa giải hiện tại
16
Số trận
13
Bàn thắng
0
Phút
Tất cả các mùa
Giải đấu
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
1. Liga Nữ 2026/2027 | 6 | 7 |
1. Liga Nữ 2025/2026 | 15 | 11 |
1. Liga Nữ 2024/2025 | 17 | 13 |
1. Liga Nữ 2023/2024 | 18 | 8 |
1. Liga Nữ 2022/2023 | 18 | 9 |
1. Liga Nữ 2021/2022 | 12 | 2 |
1. Liga Nữ 2020/2021 | 14 | 1 |
1. Liga Nữ 2019/2020 | 12 | 4 |
Cúp quốc nội
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Czech Cup Women 2025/2026 | 2 | 1 |
Czech Cup Women 2024/2025 | 3 | 2 |
Czech Cup Women 2023/2024 | 3 | 3 |
Czech Cup Women 2022/2023 | 3 | - |
Czech Cup Women 2021/2022 | 1 | - |
Cúp quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
UEFA Women's Europa Cup 2026/2027 | 2 | 1 |
UEFA Champions League Nữ 2026/2027 | 2 | - |
UEFA Women's Europa Cup 2025/2026 | 8 | 5 |
UEFA Champions League Nữ 2025/2026 | 2 | 1 |
UEFA Champions League Nữ 2024/2025 | 2 | - |
UEFA Champions League Nữ 2023/2024 | 3 | 1 |
UEFA Champions League Nữ 2022/2023 | 8 | - |
UEFA Champions League Nữ 2021/2022 | 2 | - |
UEFA Champions League Nữ 2020/2021 | 1 | - |
UEFA Champions League Nữ 2019/2020 | 4 | - |
Quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
World Cup Nữ 2027 | 6 | 4 |
Giao hữu nữ 2025 | 2 | - |
UEFA Nations League Nữ 2025 | 8 | 4 |
UEFA Women's Championship Qualification 2025 | 9 | 1 |
Giao hữu nữ 2024 | 2 | 1 |
UEFA Nations League Nữ 2023/2024 | 6 | 1 |
Giao hữu nữ 2023 | 7 | - |
World Cup Nữ 2023 | 2 | 2 |
Giao hữu nữ 2022 | 1 | - |
SheBelieves Cup 2022 | 3 | 1 |
UEFA Women's Championship Qualification 2022 | 1 | - |
Giao hữu nữ 2021 | 2 | - |
International Tournament (Cyprus) Women 2020 | 1 | - |
Giao hữu nữ 2019 | 1 | - |
Euro U19 Women - Qualification 2019 | 3 | - |
Giao hữu nữ 2019 | 2 | - |
Giao hữu nữ 2018 | 1 | - |
Euro U19 Women - Qualification 2018 | 4 | 2 |
UEFA U17 Championship Women 2017 | 3 | 1 |
UEFA U17 Championship Women 2016 | 3 | - |
UEFA U17 Championship Women 2016 | 1 | 1 |