
M. Lüftner
Hậu vệ
M. Lüftner (30, Czechia) đang chơi cho Teplice. Vị trí: Hậu vệ. Czech Liga 2016/2017 cùng Teplice: 14 trận, 1201 phút, 1 bàn, 0 kiến tạo. Tổng sự nghiệp tại giải VĐQG: 196 trận, 7 bàn (10 mùa giải).
Vị trí
Hậu vệ
Quốc tịch
Czechia
Tuổi
30
Chiều cao
190 cm
Cân nặng
85 kg
Nơi sinh
Chabařovice
Sinh
14 tháng 3, 1994
Giá trị chuyển nhượng
€26KMùa giải hiện tại
4
Số trận
0
Bàn thắng
270
Phút
Tất cả các mùa
Giải đấu
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Czech Liga 2024/2025 | - | - |
Czech Liga 2023/2024 | - | - |
NB I 2022/2023 | - | - |
NB I 2021/2022 | 9 | - |
Hạng Nhất 2020/2021 | 29 | 1 |
Hạng Nhất 2019/2020 | 22 | - |
Superliga 2019/2020 | - | - |
Superliga 2018/2019 | 1 | - |
Superliga 2017/2018 | 34 | 1 |
Czech Liga 2016/2017 | 14 | - |
Czech Liga 2016/2017 | 14 | 1 |
Czech Liga 2015/2016 | 27 | 3 |
Czech Liga 2014/2015 | 24 | - |
Czech Liga 2013/2014 | 9 | - |
Czech Liga 2012/2013 | 13 | 1 |
Cúp quốc nội
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Cup 2020/2021 | 2 | - |
Cup 2019/2020 | 4 | 1 |
DBU Pokalen 2017/2018 | 1 | - |
Cup 2016/2017 | 2 | - |
Cup 2014/2015 | 5 | - |
Cup 2012/2013 | 4 | - |
Cúp quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
UEFA Europa Conference League 2022/2023 | 2 | - |
Giao hữu Câu lạc bộ 2022 | 1 | - |
UEFA Europa Conference League 2021/2022 | 2 | - |
UEFA Champions League 2020/2021 | 5 | 1 |
UEFA Europa League 2020/2021 | 6 | - |
UEFA Europa League 2018/2019 | 1 | - |
UEFA Europa League 2017/2018 | 8 | 2 |
UEFA Champions League 2017/2018 | 6 | - |
UEFA Europa League 2017/2018 | - | - |
UEFA Champions League 2017/2018 | - | - |
Quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
UEFA U21 Championship 2019 | - | - |
Vòng loại World Cup UEFA 2018 | 1 | - |
Cúp Trung Quốc 2018 | - | - |
Giao hữu 2018 | - | - |
UEFA U21 Championship 2017 | 13 | 1 |
Giao hữu 2017 | - | - |
UEFA U19 Championship 2013 | 3 | - |
UEFA U17 Championship 2011 | 9 | 1 |
U17 World Cup 2011 | 3 | - |