
Maycon
Tiền vệ
Maycon (29, Brazil) đang chơi cho Atletico-MG. Vị trí: Tiền vệ. Série A 2026 cùng Atletico-MG: 19 trận, 1347 phút, 2 bàn, 1 kiến tạo. Tổng sự nghiệp tại giải VĐQG: 273 trận, 22 bàn (12 mùa giải).
Vị trí
Tiền vệ
Quốc tịch
Brazil
Tuổi
29
Chiều cao
173 cm
Cân nặng
71 kg
Nơi sinh
São Paulo
Sinh
15.07.1997
Giá trị chuyển nhượng (#2275)
€1.9MMùa giải hiện tại
31
Số trận
3
Bàn thắng
2.045
Phút
Tất cả các mùa
Giải đấu
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Série A 2026 | 19 | 2 |
Mineiro 1 2026 | 7 | - |
Série A 2025 | 25 | 3 |
Paulista A1 2025 | 4 | - |
Série A 2024 | 2 | - |
Paulista A1 2024 | 10 | 2 |
Série A 2023 | 29 | 2 |
Paulista A1 2023 | 6 | - |
Série A 2022 | 14 | - |
Giải Ngoại hạng 2021/2022 | 15 | - |
Giải Ngoại hạng 2020/2021 | 19 | 2 |
Giải Ngoại hạng 2019/2020 | 10 | 1 |
Giải Ngoại hạng 2018/2019 | 21 | 4 |
Série A 2018 | 10 | - |
Campeonato Paulista 2018 | 14 | 1 |
Série A 2017 | 36 | 1 |
Campeonato Paulista 2017 | 13 | 2 |
Série A 2016 | 16 | 1 |
Série A 2016 | 2 | - |
Campeonato Paulista 2016 | 1 | 1 |
Cúp quốc nội
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Copa do Brasil 2026 | 1 | - |
Copa Betano do Brasil 2025 | 6 | - |
Copa do Brasil 2023 | 5 | - |
Copa do Brasil 2022 | 2 | - |
Super Cup 2021 | 1 | - |
Ukrainian Cup 2020/2021 | 1 | - |
Ukrainian Cup 2018/2019 | 2 | - |
Copa do Brasil 2018 | 2 | 1 |
Copa do Brasil 2017 | 5 | 1 |
Copa do Brasil 2016 | 1 | - |
Cúp quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
CONMEBOL Sudamericana 2026 | 9 | 1 |
CONMEBOL Sudamericana 2025 | 4 | - |
CONMEBOL Libertadores 2025 | 1 | - |
CONMEBOL Sudamericana 2023 | 7 | - |
CONMEBOL Libertadores 2023 | 4 | - |
CONMEBOL Libertadores 2022 | 7 | 2 |
UEFA Champions League 2021/2022 | 8 | - |
UEFA Europa League 2020/2021 | 4 | - |
UEFA Champions League 2020/2021 | 6 | - |
UEFA Europa League 2019/2020 | 1 | - |
UEFA Europa League 2018/2019 | 1 | - |
UEFA Champions League 2018/2019 | 6 | 1 |
CONMEBOL Libertadores 2018 | 6 | - |
CONMEBOL Sudamericana 2017 | 2 | 1 |
CONMEBOL Libertadores 2016 | 3 | - |
Quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Giao hữu 2020 | 2 | - |
Olympic 2020 | 3 | - |
CONMEBOL U20 2017 | 7 | 1 |