
M. Snoddy
Tiền vệ
M. Snoddy (32, Northern Ireland) đang chơi cho Glenavon. Vị trí: Tiền vệ. Giải Ngoại hạng 2024/2025 cùng Glenavon: 35 trận, 2467 phút, 1 bàn, 0 kiến tạo. Tổng sự nghiệp tại giải VĐQG: 353 trận, 25 bàn (14 mùa giải).
Vị trí
Tiền vệ
Quốc tịch
Northern Ireland
Tuổi
32
Chiều cao
cm
Cân nặng
kg
Nơi sinh
Sinh
2 tháng 6, 1993
Giá trị chuyển nhượng
€160KMùa giải hiện tại
36
Số trận
1
Bàn thắng
2.528
Phút
Tất cả các mùa
Giải đấu
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Giải Ngoại hạng 2024/2025 | 35 | 1 |
Giải Ngoại hạng 2023/2024 | 37 | 3 |
Giải Ngoại hạng 2022/2023 | 36 | 1 |
Giải Ngoại hạng 2021/2022 | 34 | 4 |
Giải Ngoại hạng 2020/2021 | 29 | - |
Giải Ngoại hạng 2019/2020 | 6 | 1 |
Giải Ngoại hạng 2019/2020 | - | - |
Giải Ngoại hạng 2018/2019 | 28 | 3 |
Giải Ngoại hạng 2017/2018 | 27 | 4 |
Giải Ngoại hạng 2016/2017 | 5 | 1 |
Giải Ngoại hạng 2015/2016 | 37 | 3 |
Giải Ngoại hạng 2014/2015 | 10 | 2 |
Giải Ngoại hạng 2014/2015 | 12 | - |
Giải Ngoại hạng 2013/2014 | 21 | - |
Giải Ngoại hạng 2012/2013 | 20 | 1 |
Giải Ngoại hạng 2011/2012 | 16 | 1 |
Cúp quốc nội
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
League Cup 2024/2025 | 1 | - |
Irish Cup 2024/2025 | 2 | - |
League Cup 2023/2024 | 3 | - |
Irish Cup 2023/2024 | 2 | - |
League Cup 2022/2023 | 1 | - |
Irish Cup 2022/2023 | 2 | - |
League Cup 2021/2022 | 1 | - |
Irish Cup 2021/2022 | 1 | - |
Irish Cup 2020/2021 | 1 | - |
Irish Cup 2018/2019 | 1 | - |
League Cup 2018/2019 | 1 | 1 |
Challenge Cup 2018/2019 | 1 | - |
League Cup 2017/2018 | 2 | - |
Challenge Cup 2017/2018 | 4 | - |
Irish Cup 2017/2018 | 1 | - |
Irish Cup 2016/2017 | 1 | - |
League Cup 2016/2017 | 1 | - |
League Cup 2015/2016 | 1 | - |
Irish Cup 2015/2016 | 3 | 2 |
League Cup 2014/2015 | 2 | - |
League Cup 2013/2014 | 3 | 1 |
Irish Cup 2013/2014 | 2 | 1 |
League Cup 2012/2013 | 2 | - |
Irish Cup 2012/2013 | 2 | - |
League Cup 2011/2012 | 1 | - |
Irish Cup 2011/2012 | 2 | 1 |
Cúp quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
UEFA Europa League 2019/2020 | - | - |
UEFA Champions League 2018/2019 | 2 | - |
UEFA Europa League 2018/2019 | 2 | - |
UEFA Europa League 2017/2018 | 2 | - |
UEFA Champions League 2016/2017 | 2 | - |
UEFA Champions League 2015/2016 | 2 | 1 |
UEFA Europa League 2014/2015 | 2 | - |
UEFA Europa League 2013/2014 | 2 | - |
UEFA Europa League 2012/2013 | 2 | - |