
Massimo Maccarone
Tiền đạo
Massimo Maccarone (41, Ý) đang chơi cho . Vị trí: Tiền đạo. A-League Men 2017/2018 cùng Brisbane Roar: 28 trận, 2437 phút, 9 bàn, 0 kiến tạo. Tổng sự nghiệp tại giải VĐQG: 438 trận, 136 bàn (15 mùa giải).
Vị trí
Tiền đạo
Quốc tịch
Ý
Tuổi
41
Chiều cao
180 cm
Cân nặng
78 kg
Nơi sinh
Galliate
Sinh
6 tháng 9, 1979
Mùa giải hiện tại
32
Số trận
10
Bàn thắng
2.659
Phút
Tất cả các mùa
Giải đấu
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
A-League Men 2017/2018 | 28 | 9 |
Serie A 2016/2017 | 28 | 5 |
Serie A 2015/2016 | 37 | 13 |
Serie A 2014/2015 | 34 | 10 |
Serie B 2013/2014 | 42 | 15 |
Serie B 2012/2013 | 43 | 18 |
Serie B 2011/2012 | 20 | 7 |
Serie B 2011/2012 | 11 | 3 |
Serie A 2010/2011 | 17 | 3 |
Serie A 2010/2011 | 18 | 2 |
Serie A 2009/2010 | 37 | 12 |
Serie A 2008/2009 | 30 | 9 |
Serie A 2007/2008 | 35 | 13 |
Serie A 2006/2007 | 11 | 6 |
Premier League 2006/2007 | 7 | 1 |
Premier League 2005/2006 | 16 | 2 |
Premier League 2004/2005 | - | - |
Premier League 2003/2004 | 22 | 6 |
Premier League 2002/2003 | 2 | 2 |
Cúp quốc nội
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Coppa Italia 2019/2020 | 2 | - |
Coppa Italia 2018/2019 | 1 | - |
Coppa Italia 2016/2017 | 1 | 2 |
Coppa Italia 2015/2016 | 1 | - |
Coppa Italia 2014/2015 | 1 | - |
Coppa Italia 2013/2014 | 2 | 1 |
Coppa Italia 2011/2012 | 1 | 1 |
Coppa Italia 2010/2011 | 1 | - |
Coppa Italia 2010/2011 | - | - |
Cúp quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
AFC Champions League 2018 | 1 | 1 |
UEFA Europa League 2010/2011 | 8 | 4 |
Quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Vòng loại EURO 2004 | 1 | - |
Giao hữu 2002 | 1 | - |