
Marwin Hitz
Thủ môn
Marwin Hitz (38, Thụy Sĩ) đang chơi cho Basel. Vị trí: Thủ môn. Super League 2025/2026 cùng Basel: 33 trận, 2970 phút, 0 bàn, 0 kiến tạo. Tổng sự nghiệp tại giải VĐQG: 313 trận, 1 bàn (16 mùa giải).
Vị trí
Thủ môn
Quốc tịch
Thụy Sĩ
Tuổi
38
Chiều cao
194 cm
Cân nặng
91 kg
Nơi sinh
St. Gallen
Sinh
18.09.1987
Giá trị chuyển nhượng
€97KMùa giải hiện tại
45
Số trận
0
Bàn thắng
3.555
Phút
Tất cả các mùa
Giải đấu
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Super League 2025/2026 | 33 | - |
Super League 2024/2025 | 36 | - |
Super League 2023/2024 | 32 | - |
Super League 2022/2023 | 30 | - |
Bundesliga 2021/2022 | 5 | - |
Bundesliga 2020/2021 | 16 | - |
Bundesliga 2019/2020 | 4 | - |
Bundesliga 2018/2019 | 2 | - |
Bundesliga 2017/2018 | 32 | - |
Bundesliga 2016/2017 | 32 | - |
Bundesliga 2015/2016 | 33 | - |
Bundesliga 2014/2015 | 25 | 1 |
Bundesliga 2013/2014 | 19 | - |
Bundesliga 2011/2012 | 2 | - |
Regionalliga Bayern 2010/2011 | 1 | - |
Bundesliga 2010/2011 | 6 | - |
Bundesliga 2009/2010 | 5 | - |
Cúp quốc nội
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Swiss Cup 2024/2025 | 4 | - |
Swiss Cup 2023/2024 | 2 | - |
Swiss Cup 2022/2023 | 2 | - |
DFB Pokal 2021/2022 | 1 | - |
DFB Pokal 2020/2021 | 4 | - |
Super Cup 2020 | 1 | - |
DFB Pokal 2019/2020 | 3 | - |
Super Cup 2019 | 1 | - |
DFB Pokal 2018/2019 | 1 | - |
DFB Pokal 2017/2018 | 1 | - |
DFB Pokal 2016/2017 | 2 | - |
DFB Pokal 2015/2016 | 3 | - |
DFB Pokal 2014/2015 | 1 | - |
DFB Pokal 2013/2014 | 1 | - |
Cúp quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
UEFA Europa League 2025/2026 | 7 | - |
UEFA Champions League 2025/2026 | 2 | - |
UEFA Europa Conference League 2022/2023 | 18 | - |
UEFA Champions League 2020/2021 | 6 | - |
UEFA Champions League 2018/2019 | 1 | - |
UEFA Europa League 2015/2016 | 8 | - |
UEFA Europa League 2009/2010 | 4 | - |
Quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Vòng loại EURO 2016 | 1 | - |
Giao hữu 2015 | 1 | - |