
M. Ericsson
Tiền vệ
M. Ericsson (41, Thụy Điển) đang chơi cho Hacken. Vị trí: Tiền vệ. Allsvenskan 2016 cùng Häcken: 18 trận, 1083 phút, 1 bàn, 0 kiến tạo. Tổng sự nghiệp tại giải VĐQG: 173 trận, 33 bàn (9 mùa giải).
Vị trí
Tiền vệ
Quốc tịch
Thụy Điển
Tuổi
41
Chiều cao
178 cm
Cân nặng
75 kg
Nơi sinh
Gustafs
Sinh
4 tháng 9, 1980
Mùa giải hiện tại
28
Số trận
1
Bàn thắng
1.679
Phút
Tất cả các mùa
Giải đấu
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Allsvenskan 2016 | 18 | 1 |
Allsvenskan 2015 | 15 | 3 |
Allsvenskan 2014 | 26 | 7 |
Allsvenskan 2013 | 23 | 5 |
Allsvenskan 2012 | 27 | 8 |
Allsvenskan 2011 | 18 | 1 |
Allsvenskan 2010 | 21 | 5 |
Allsvenskan 2009 | 15 | 3 |
Superliga 2008/2009 | 10 | - |
Superliga 2007/2008 | - | 7 |
Cúp quốc nội
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Svenska Cupen 2015/2016 | 6 | - |
Svenska Cupen 2014/2015 | 1 | - |
Svenska Cupen 2013/2014 | 4 | - |
Svenska Cupen 2012/2013 | 4 | 3 |
Svenska Cupen 2011 | 1 | 1 |
Svenska Cupen 2010 | 1 | 1 |
Cúp quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
UEFA Europa League 2016/2017 | 2 | - |
UEFA Europa League 2013/2014 | 4 | 2 |
UEFA Europa League 2011/2012 | 1 | 1 |
UEFA Europa League 2010/2011 | 5 | 1 |
UEFA Europa League 2009/2010 | 1 | - |
UEFA Europa League 2008/2009 | 2 | - |
Quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Giao hữu 2009 | 2 | - |
Giao hữu 2007 | 3 | - |
Giao hữu 2006 | 2 | - |
Giao hữu 2005 | 1 | - |
Giao hữu 2004 | 1 | - |