
Marlon
Hậu vệ
Marlon (40, Brazil) đang chơi cho Tuna Luso. Vị trí: Hậu vệ. Série D 2025 cùng Tuna Luso: 4 trận, 360 phút, 0 bàn, 0 kiến tạo. Tổng sự nghiệp tại giải VĐQG: 421 trận, 34 bàn (16 mùa giải).
Vị trí
Hậu vệ
Quốc tịch
Brazil
Tuổi
40
Chiều cao
182 cm
Nơi sinh
Belém
Sinh
14.09.1985
Giá trị chuyển nhượng
€165KMùa giải hiện tại
8
Số trận
0
Bàn thắng
711
Phút
Tất cả các mùa
Giải đấu
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Série D 2025 | 4 | - |
Série D 2024 | 11 | 2 |
Série D 2023 | 15 | 2 |
Paulista A1 2023 | 9 | - |
Série C 2022 | 18 | - |
Série B 2021 | 19 | - |
Série C 2020 | 19 | 1 |
Paulista A1 2020 | 10 | - |
Catarinense 1 2019 | 18 | - |
Série B 2019 | 34 | 1 |
Catarinense 1 2018 | 5 | - |
Série B 2018 | 29 | - |
Paulista A1 2018 | 9 | 1 |
Primeira Liga 2017 | 2 | - |
Gaúcho 1 2017 | 10 | - |
Série B 2017 | 17 | 2 |
Série B 2016 | 31 | 1 |
Paulista A1 2016 | 5 | 1 |
Série B 2015 | 13 | 1 |
Carioca Série A 2014 | 11 | 2 |
Série B 2014 | 19 | 2 |
Catarinense 1 2013 | 20 | 3 |
Série A 2013 | 34 | 1 |
Série B 2012 | 33 | 6 |
Gaúcho 1 2012 | 17 | 6 |
Série B 2011 | 1 | - |
Paraense A 2010/2011 | - | 4 |
Série D 2010 | 8 | 2 |
Cúp quốc nội
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Copa do Brasil 2025 | 2 | - |
Copa do Brasil 2022 | 2 | - |
Copa Verde 2021 | 5 | 1 |
Copa do Brasil 2021 | 4 | - |
Copa Verde 2020 | 5 | - |
Copa do Brasil 2020 | 2 | - |
Copa do Brasil 2019 | 4 | - |
Copa do Brasil 2018 | - | - |
Copa Verde 2015 | 4 | 1 |
Copa do Brasil 2015 | 1 | - |
Copa do Brasil 2014 | 4 | - |
Copa do Brasil 2013 | 6 | - |
Copa do Brasil 2010 | 1 | - |
Cúp quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
CONMEBOL Sudamericana 2015 | 2 | - |
CONMEBOL Sudamericana 2013 | 1 | - |