
M. Vejinović
Tiền vệ
M. Vejinović (34, Hà Lan) đang chơi cho Heracles. Vị trí: Tiền vệ. Eredivisie 2023/2024 cùng Heracles: 25 trận, 1226 phút, 1 bàn, 0 kiến tạo. Tổng sự nghiệp tại giải VĐQG: 327 trận, 43 bàn (16 mùa giải).
Vị trí
Tiền vệ
Quốc tịch
Hà Lan
Tuổi
34
Chiều cao
186 cm
Cân nặng
67 kg
Nơi sinh
Amsterdam
Sinh
3 tháng 2, 1990
Giá trị chuyển nhượng
€250KMùa giải hiện tại
2
Số trận
0
Bàn thắng
144
Phút
Tất cả các mùa
Giải đấu
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Eredivisie 2024/2025 | - | - |
Eredivisie 2023/2024 | 25 | 1 |
Eerste Divisie 2022/2023 | 31 | 3 |
Giải Ngoại hạng Trung Quốc 2021 | 8 | 1 |
Eredivisie 2020/2021 | 17 | - |
Ekstraklasa 2019/2020 | 24 | 8 |
Eredivisie 2019/2020 | - | - |
Ekstraklasa 2018/2019 | 14 | 5 |
Eredivisie 2018/2019 | 4 | - |
Eredivisie 2017/2018 | 7 | - |
Eredivisie 2016/2017 | 2 | - |
Eredivisie 2015/2016 | 23 | - |
Eredivisie 2014/2015 | 35 | 12 |
Eredivisie 2013/2014 | 32 | 2 |
Eredivisie 2012/2013 | 25 | 4 |
Eredivisie 2011/2012 | 20 | 2 |
Eredivisie 2010/2011 | 29 | 2 |
Eredivisie 2009/2010 | 28 | 3 |
Eredivisie 2008/2009 | 3 | - |
Cúp quốc nội
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
KNVB Beker 2023/2024 | 1 | - |
KNVB Beker 2022/2023 | - | - |
FA Cup 2021 | 2 | - |
KNVB Beker 2018/2019 | 1 | - |
KNVB Beker 2017/2018 | 1 | - |
KNVB Beker 2016/2017 | 2 | 1 |
KNVB Beker 2015/2016 | 3 | - |
KNVB Beker 2014/2015 | 4 | 1 |
KNVB Beker 2013/2014 | 3 | - |
KNVB Beker 2012/2013 | 2 | 1 |
KNVB Beker 2011/2012 | 4 | 2 |
KNVB Beker 2010/2011 | 1 | - |
KNVB Beker 2009/2010 | 2 | - |
KNVB Beker 2008/2009 | 1 | - |
Cúp quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Giao hữu Câu lạc bộ 2024 | 1 | - |
UEFA Europa League 2019/2020 | - | - |
Giao hữu Câu lạc bộ 2019 | - | - |
UEFA Europa League 2018/2019 | - | - |
UEFA Europa League 2016/2017 | 1 | - |
Giao hữu Câu lạc bộ 2014 | 1 | - |
UEFA Europa League 2013/2014 | 1 | - |
Quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Vòng loại EURO 2016 | - | - |
Giao hữu 2015 | - | - |
Giao hữu 2015 | - | - |