
M. Ćetković
Tiền vệ
M. Ćetković (39, Montenegro) đang chơi cho Mornar. Vị trí: Tiền vệ. Hạng Nhất 2024/2025 cùng Mornar: 27 trận, 623 phút, 0 bàn, 0 kiến tạo. Tổng sự nghiệp tại giải VĐQG: 434 trận, 71 bàn (16 mùa giải).
Vị trí
Tiền vệ
Quốc tịch
Montenegro
Tuổi
39
Chiều cao
170 cm
Cân nặng
65 kg
Nơi sinh
Podgorica
Sinh
10 tháng 7, 1986
Giá trị chuyển nhượng
€70KMùa giải hiện tại
36
Số trận
0
Bàn thắng
888
Phút
Tất cả các mùa
Giải đấu
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Hạng Nhất 2024/2025 | 27 | - |
Hạng Nhất 2023/2024 | 33 | 2 |
Hạng Nhất 2022/2023 | 32 | 6 |
Hạng Nhất 2021/2022 | 33 | 7 |
Hạng Nhất 2020/2021 | 30 | 3 |
Hạng Nhất 2019/2020 | 31 | 10 |
Hạng Nhất 2018/2019 | 30 | 5 |
Hạng Nhất 2017/2018 | 33 | 8 |
Superliga 2016/2017 | 16 | 1 |
Premijer Liga 2016/2017 | 10 | 1 |
Superliga 2015/2016 | 16 | 3 |
Superliga 2014/2015 | 29 | 8 |
Hạng Nhất 2013/2014 | 28 | 6 |
Ekstraklasa 2012/2013 | 9 | - |
Ekstraklasa 2011/2012 | 19 | - |
Hạng Nhất 2010/2011 | 29 | 8 |
Hạng Nhất 2009/2010 | 29 | 3 |
Cúp quốc nội
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Cup 2024/2025 | 3 | - |
Cup 2023/2024 | 1 | - |
Cup 2022/2023 | 1 | - |
Cup 2020/2021 | 1 | - |
Cup 2019/2020 | 2 | - |
Cup 2018/2019 | 4 | - |
Cup 2017/2018 | 5 | 2 |
Cup 2015/2016 | 5 | 2 |
Cup 2014/2015 | 6 | 2 |
Cup 2011/2012 | 1 | - |
Cup 2010/2011 | 3 | 2 |
Cúp quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
UEFA Europa Conference League 2024/2025 | 6 | - |
UEFA Europa League 2020/2021 | 1 | - |
UEFA Europa League 2019/2020 | 2 | - |
UEFA Champions League 2019/2020 | 4 | - |
UEFA Champions League 2018/2019 | 2 | - |
UEFA Europa League 2018/2019 | 2 | - |
UEFA Europa League 2017/2018 | 4 | - |
UEFA Europa League 2015/2016 | - | - |
UEFA Europa League 2014/2015 | 2 | - |
UEFA Europa League 2010/2011 | 4 | 1 |
UEFA Champions League 2009/2010 | 4 | 2 |
UEFA Champions League 2007/2008 | 4 | 1 |
Quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Vòng loại World Cup UEFA 2014 | - | - |
Giao hữu 2014 | - | - |
Giao hữu 2013 | 1 | 1 |
Vòng loại EURO 2012 | 1 | - |
Giao hữu 2012 | 2 | - |
Giao hữu 2011 | 1 | - |
Giao hữu 2010 | 1 | - |