
Mark Reynolds
Hậu vệ
Mark Reynolds (38, Scotland) đang chơi cho Banks O' Dee. Vị trí: Hậu vệ. Hạng Nhì 2023/2024 cùng Cove Rangers: 29 trận, 0 bàn, 5 kiến tạo. Tổng sự nghiệp tại giải VĐQG: 429 trận, 17 bàn (18 mùa giải).
Vị trí
Hậu vệ
Quốc tịch
Scotland
Tuổi
38
Chiều cao
185 cm
Cân nặng
68 kg
Nơi sinh
Motherwell
Sinh
07.05.1987
Giá trị chuyển nhượng
€230KMùa giải hiện tại
34
Số trận
0
Bàn thắng
0
Phút
Tất cả các mùa
Giải đấu
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Hạng Nhì 2023/2024 | 29 | - |
Hạng Nhất 2022/2023 | 29 | 3 |
Hạng Nhì 2021/2022 | 14 | 2 |
Giải Ngoại hạng 2021/2022 | 1 | - |
Giải Ngoại hạng 2020/2021 | 32 | 1 |
Hạng Nhất 2019/2020 | 26 | - |
Giải Ngoại hạng 2018/2019 | 4 | - |
Hạng Nhất 2018/2019 | 12 | - |
Giải Ngoại hạng 2017/2018 | 13 | 1 |
Giải Ngoại hạng 2016/2017 | 26 | - |
Giải Ngoại hạng 2015/2016 | 22 | - |
Giải Ngoại hạng 2014/2015 | 37 | 2 |
Giải Ngoại hạng 2013/2014 | 37 | 2 |
Premier League 2012/2013 | 16 | 1 |
Premier League 2011/2012 | 1 | - |
League One 2010/2011 | 3 | - |
Premier League 2010/2011 | 6 | - |
Premier League 2009/2010 | 34 | 4 |
Premier League 2008/2009 | 31 | - |
Premier League 2007/2008 | 24 | - |
Premier League 2006/2007 | 32 | 1 |
Cúp quốc nội
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Scottish Cup 2025/2026 | 1 | - |
Scottish Cup 2024/2025 | 1 | - |
Scottish Cup 2023/2024 | 3 | - |
League Cup 2023/2024 | 4 | 1 |
Scottish Cup 2022/2023 | 2 | - |
League Cup 2022/2023 | 3 | - |
Challenge Cup 2021/2022 | 1 | - |
Scottish Cup 2021/2022 | 1 | - |
League Cup 2021/2022 | 4 | - |
Scottish Cup 2020/2021 | 4 | - |
League Cup 2020/2021 | 3 | - |
Scottish Cup 2019/2020 | 1 | - |
League Cup 2019/2020 | 4 | - |
Scottish Cup 2018/2019 | 2 | - |
Scottish Cup 2017/2018 | 1 | - |
League Cup 2017/2018 | 2 | - |
Scottish Cup 2016/2017 | 3 | - |
League Cup 2016/2017 | 3 | - |
Insurance League Cup 2014/2015 | 2 | - |
Scottish Cup 2013/2014 | 2 | - |
Insurance League Cup 2013/2014 | 2 | - |
Carling Cup 2011/2012 | 1 | - |
FA Cup 2010/2011 | 1 | - |
Cúp quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
UEFA Europa League 2017/2018 | 4 | - |
UEFA Europa League 2016/2017 | 5 | - |
UEFA Europa League 2015/2016 | 1 | - |
UEFA Europa League 2014/2015 | 6 | 1 |
UEFA Europa League 2010/2011 | 2 | - |
UEFA Europa League 2009/2010 | 1 | - |
UEFA Europa League 2008/2009 | 2 | - |