
M. Matějovský
Tiền vệ
M. Matějovský (44, Czechia) đang chơi cho Mlada Boleslav. Vị trí: Tiền vệ. Czech Liga 2024/2025 cùng Mladá Boleslav: 16 trận, 511 phút, 3 bàn, 0 kiến tạo. Tổng sự nghiệp tại giải VĐQG: 392 trận, 20 bàn (18 mùa giải).
Vị trí
Tiền vệ
Quốc tịch
Czechia
Tuổi
44
Chiều cao
178 cm
Cân nặng
70 kg
Nơi sinh
Brandýs nad Labem
Sinh
20 tháng 12, 1981
Giá trị chuyển nhượng
€26KMùa giải hiện tại
23
Số trận
3
Bàn thắng
750
Phút
Tất cả các mùa
Giải đấu
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Czech Liga 2024/2025 | 16 | 3 |
Czech Liga 2023/2024 | 27 | 3 |
Czech Liga 2022/2023 | 28 | 2 |
Czech Liga 2021/2022 | 29 | 2 |
Czech Liga 2020/2021 | 16 | 1 |
Czech Liga 2019/2020 | 18 | - |
Czech Liga 2018/2019 | 24 | 3 |
Czech Liga 2017/2018 | 18 | 1 |
Czech Liga 2016/2017 | 13 | 1 |
Czech Liga 2016/2017 | - | - |
Czech Liga 2015/2016 | 26 | - |
Czech Liga 2014/2015 | 24 | - |
Czech Liga 2013/2014 | 22 | 1 |
Czech Liga 2012/2013 | 24 | - |
Czech Liga 2011/2012 | 29 | 1 |
Czech Liga 2010/2011 | 25 | - |
Championship 2009/2010 | 15 | - |
Championship 2008/2009 | 24 | 1 |
Premier League 2007/2008 | 14 | 1 |
Cúp quốc nội
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Cup 2024/2025 | 1 | - |
Cup 2023/2024 | 1 | - |
Cup 2022/2023 | 1 | - |
Cup 2021/2022 | 3 | - |
Cup 2020/2021 | 2 | - |
Cup 2019/2020 | 2 | - |
Cup 2018/2019 | 1 | - |
Cup 2017/2018 | 3 | 1 |
Cup 2016/2017 | 3 | - |
Cup 2015/2016 | 4 | - |
Cup 2014/2015 | 5 | - |
Cup 2013/2014 | 7 | - |
Cup 2012/2013 | 2 | - |
Cup 2011/2012 | 5 | 1 |
League Cup 2009/2010 | 2 | - |
FA Cup 2008/2009 | 1 | - |
Cúp quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
UEFA Europa Conference League 2024/2025 | 6 | - |
UEFA Europa League 2019/2020 | 4 | 1 |
UEFA Europa League 2017/2018 | 4 | - |
UEFA Europa League 2016/2017 | - | - |
UEFA Champions League 2016/2017 | 1 | - |
Giao hữu Câu lạc bộ 2016 | 1 | - |
UEFA Europa League 2015/2016 | 10 | - |
UEFA Champions League 2015/2016 | 2 | - |
UEFA Europa League 2014/2015 | 8 | - |
UEFA Champions League 2014/2015 | 3 | - |
UEFA Europa League 2013/2014 | 2 | - |
UEFA Europa League 2012/2013 | 9 | - |
UEFA Europa League 2011/2012 | 4 | 1 |
UEFA Champions League 2010/2011 | 4 | 1 |
UEFA Europa League 2010/2011 | 6 | - |
UEFA Europa League 2007/2008 | - | - |
UEFA Champions League 2006/2007 | 4 | 1 |
Quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Vòng loại EURO 2012 | - | - |
Vòng loại World Cup UEFA 2010 | - | - |
Giao hữu 2009 | 3 | - |
Vòng loại EURO 2008 | 4 | 1 |
EURO 2008 | 2 | - |
Giao hữu 2008 | 4 | - |
Giao hữu 2007 | 2 | - |