
M. Janko
Tiền đạo
M. Janko (38, Áo) đang chơi cho Lugano. Vị trí: Tiền đạo. Super League 2018/2019 cùng Lugano: 8 trận, 149 phút, 0 bàn, 0 kiến tạo. Tổng sự nghiệp tại giải VĐQG: 279 trận, 153 bàn (14 mùa giải).
Vị trí
Tiền đạo
Quốc tịch
Áo
Tuổi
38
Chiều cao
196 cm
Cân nặng
93 kg
Nơi sinh
Wien
Sinh
25 tháng 6, 1983
Mùa giải hiện tại
12
Số trận
1
Bàn thắng
289
Phút
Tất cả các mùa
Giải đấu
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Super League 2018/2019 | 8 | - |
Super League 2017/2018 | 12 | 2 |
Czech Liga 2017/2018 | 5 | 1 |
Super League 2016/2017 | 24 | 13 |
Super League 2015/2016 | 20 | 16 |
A-League Men 2014/2015 | 24 | 16 |
Süper Lig 2013/2014 | 9 | 1 |
Süper Lig 2012/2013 | 14 | 1 |
Liga Portugal 2012/2013 | - | - |
Liga Portugal 2011/2012 | 10 | 4 |
Eredivisie 2011/2012 | 16 | 10 |
Eredivisie 2010/2011 | 29 | 14 |
Bundesliga 2009/2010 | 34 | 18 |
Bundesliga 2008/2009 | 34 | 39 |
Bundesliga 2007/2008 | 14 | 5 |
Bundesliga 2006/2007 | 8 | 2 |
Bundesliga 2005/2006 | 18 | 11 |
Cúp quốc nội
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Schweizer Pokal 2018/2019 | 2 | 1 |
Cup 2017/2018 | 1 | 1 |
Schweizer Pokal 2016/2017 | 3 | 1 |
Schweizer Pokal 2015/2016 | 1 | 1 |
Cup 2013/2014 | 1 | 1 |
Cup 2012/2013 | 3 | - |
KNVB Beker 2011/2012 | 2 | 2 |
KNVB Beker 2010/2011 | 4 | 2 |
Cúp quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Club Friendlies 2018 | - | - |
UEFA Europa League 2017/2018 | 2 | - |
UEFA Champions League 2016/2017 | 5 | - |
UEFA Europa League 2015/2016 | 9 | 2 |
UEFA Champions League 2015/2016 | 3 | 1 |
UEFA Europa League 2013/2014 | 3 | 1 |
UEFA Champions League 2011/2012 | 4 | 2 |
UEFA Europa League 2011/2012 | 4 | 3 |
UEFA Champions League 2010/2011 | 6 | - |
UEFA Europa League 2010/2011 | 3 | 1 |
UEFA Champions League 2009/2010 | 5 | - |
UEFA Europa League 2009/2010 | 6 | 4 |
UEFA Europa League 2008/2009 | 2 | 2 |
UEFA Champions League 2006/2007 | 1 | - |
Quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Vòng loại EURO 2020 | 2 | - |
UEFA Nations League League D 2018/2019 | 1 | - |
Vòng loại World Cup UEFA 2018 | 8 | 2 |
Giao hữu 2018 | 1 | - |
Giao hữu 2017 | 1 | - |
Vòng loại EURO 2016 | 9 | 7 |
Vòng loại EURO 2016 | 2 | - |
Giao hữu 2016 | 5 | 1 |
Giao hữu 2015 | 1 | 1 |
Vòng loại World Cup UEFA 2014 | 7 | 3 |
Giao hữu 2014 | 3 | 1 |
Giao hữu 2013 | 2 | 2 |
Vòng loại EURO 2012 | 5 | 2 |
Giao hữu 2012 | 4 | 1 |
Giao hữu 2011 | 2 | - |
Vòng loại World Cup UEFA 2010 | 7 | 6 |
Giao hữu 2010 | 3 | - |
Giao hữu 2009 | 3 | - |
Giao hữu 2008 | 2 | 1 |
Giao hữu 2006 | 1 | - |