
M. Martin
Tiền vệ
M. Martin (35, Pháp) đang chơi cho HyA¨res. Vị trí: Tiền vệ. National 2 Bảng D 2022/2023 cùng Hyères: 4 trận, 87 phút, 0 bàn, 0 kiến tạo. Tổng sự nghiệp tại giải VĐQG: 286 trận, 10 bàn (15 mùa giải).
Vị trí
Tiền vệ
Quốc tịch
Pháp
Tuổi
35
Chiều cao
171 cm
Cân nặng
68 kg
Nơi sinh
Paris
Sinh
10 tháng 1, 1988
Giá trị chuyển nhượng
€320KMùa giải hiện tại
4
Số trận
0
Bàn thắng
171
Phút
Tất cả các mùa
Giải đấu
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
National 2 Bảng D 2023/2024 | - | - |
National 2 Bảng D 2022/2023 | 4 | - |
National 2 Bảng D 2021/2022 | 18 | 1 |
Ligue 2 2020/2021 | 4 | - |
National 3 Pays de la Loire 2019/2020 | 2 | - |
Ligue 2 2019/2020 | 6 | - |
Ligue 1 2018/2019 | 13 | - |
Ligue 2 2017/2018 | 16 | 1 |
Ligue 1 2016/2017 | 12 | - |
National 3 Pays de la Loire 2015/2016 | 3 | - |
Ligue 1 2015/2016 | 12 | - |
National 2 Bảng D 2014/2015 | 3 | - |
Ligue 1 2014/2015 | 6 | - |
National 2 Bảng D 2013/2014 | 2 | - |
Ligue 1 2013/2014 | 20 | - |
Ligue 1 2012/2013 | 32 | - |
Ligue 1 2011/2012 | 33 | 2 |
Ligue 1 2010/2011 | 37 | 3 |
Ligue 1 2009/2010 | 36 | 2 |
Ligue 1 2008/2009 | 27 | 1 |
Cúp quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
UEFA Europa League 2016/2017 | - | - |
UEFA Europa League 2014/2015 | 2 | - |
UEFA Champions League 2012/2013 | 7 | - |
UEFA Europa League 2011/2012 | 2 | - |
Quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Vòng loại EURO 2012 | 4 | - |
Vòng loại EURO 2012 | 2 | - |
UEFA U21 Championship 2011 | 1 | - |