
L. Sciberras
Tiền vệ
L. Sciberras (35, Malta) đang chơi cho Marsa. Vị trí: Tiền vệ. Giải Ngoại hạng 2020/2021 cùng Tarxien Rainbows: 10 trận, 302 phút, 0 bàn, 0 kiến tạo. Tổng sự nghiệp tại giải VĐQG: 195 trận, 6 bàn (11 mùa giải).
Vị trí
Tiền vệ
Quốc tịch
Malta
Tuổi
35
Chiều cao
176 cm
Cân nặng
70 kg
Sinh
15 tháng 9, 1989
Giá trị chuyển nhượng
€47KMùa giải hiện tại
12
Số trận
0
Bàn thắng
386
Phút
Tất cả các mùa
Giải đấu
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Giải Ngoại hạng 2020/2021 | 10 | - |
Giải Ngoại hạng 2019/2020 | 11 | - |
Giải Ngoại hạng 2018/2019 | 15 | - |
Giải Ngoại hạng 2017/2018 | 7 | 1 |
Giải Ngoại hạng 2016/2017 | 28 | - |
Giải Ngoại hạng 2015/2016 | 23 | - |
Giải Ngoại hạng 2014/2015 | 25 | 1 |
Giải Ngoại hạng 2013/2014 | 19 | 1 |
Giải Ngoại hạng 2012/2013 | 28 | 1 |
Giải Ngoại hạng 2011/2012 | 24 | 2 |
Giải Ngoại hạng 2010/2011 | 5 | - |
Cúp quốc nội
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
FA Trophy 2021/2022 | 1 | - |
FA Trophy 2020/2021 | 2 | - |
FA Trophy 2019/2020 | 1 | - |
FA Trophy 2017/2018 | - | - |
FA Trophy 2016/2017 | 1 | - |
FA Trophy 2015/2016 | 3 | - |
FA Trophy 2014/2015 | 1 | - |
FA Trophy 2013/2014 | - | - |
FA Trophy 2012/2013 | 3 | - |
FA Trophy 2011/2012 | 4 | - |
Cúp quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
UEFA Europa League 2016/2017 | - | - |
UEFA Europa League 2015/2016 | 1 | - |
UEFA Europa League 2009/2010 | 2 | - |
UEFA Europa League 2008/2009 | 1 | - |
Quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
UEFA U21 Championship 2011 | 1 | - |