
L. Nilsson
Tiền đạo
L. Nilsson (39, Thụy Điển) đang chơi cho Norrby. Vị trí: Tiền đạo. Superettan 2018 cùng Norrby: 23 trận, 1042 phút, 1 bàn, 0 kiến tạo. Tổng sự nghiệp tại giải VĐQG: 308 trận, 78 bàn (15 mùa giải).
Vị trí
Tiền đạo
Quốc tịch
Thụy Điển
Tuổi
39
Chiều cao
180 cm
Cân nặng
72 kg
Nơi sinh
Borås
Sinh
3 tháng 1, 1982
Mùa giải hiện tại
29
Số trận
2
Bàn thắng
1.171
Phút
Tất cả các mùa
Giải đấu
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Superettan 2018 | 23 | 1 |
Allsvenskan 2017 | 11 | 5 |
Allsvenskan 2016 | 12 | 3 |
Allsvenskan 2015 | 16 | 2 |
Allsvenskan 2014 | 17 | 4 |
Allsvenskan 2013 | 22 | 9 |
Allsvenskan 2012 | 29 | 7 |
Allsvenskan 2011 | 28 | 10 |
Eredivisie 2010/2011 | 13 | 2 |
Eredivisie 2009/2010 | 30 | 7 |
Eredivisie 2008/2009 | 13 | 4 |
Superliga 2008/2009 | 12 | 2 |
Allsvenskan 2008 | 15 | 3 |
Ligue 1 2007/2008 | 5 | - |
Eredivisie 2006/2007 | 34 | 10 |
Eredivisie 2005/2006 | 28 | 9 |
Cúp quốc nội
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Svenska Cupen 2018/2019 | - | - |
Svenska Cupen 2017/2018 | 2 | 1 |
Svenska Cupen 2016/2017 | 2 | 1 |
Svenska Cupen 2015/2016 | 2 | - |
Svenska Cupen 2014/2015 | 2 | 2 |
Svenska Cupen 2013/2014 | 4 | 1 |
Svenska Cupen 2012/2013 | 4 | 2 |
Svenska Cupen 2011 | - | - |
KNVB Beker 2010/2011 | 1 | 1 |
Cúp quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
UEFA Europa League 2015/2016 | 5 | 1 |
UEFA Europa League 2014/2015 | 3 | - |
UEFA Europa League 2013/2014 | 6 | 2 |
UEFA Champions League 2013/2014 | 2 | 1 |
UEFA Europa League 2012/2013 | 5 | 5 |
UEFA Europa League 2011/2012 | 3 | - |
UEFA Europa League 2008/2009 | 2 | - |
Quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Giao hữu 2006 | 1 | - |
Giao hữu 2004 | 1 | - |