
Kuca
Tiền đạo
Kuca (36, Cape Verde) đang chơi cho Marinhense. Vị trí: Tiền đạo. Campeonato de Portugal Prio Bảng D 2024/2025 cùng Marinhense: 25 trận, 1679 phút, 4 bàn, 0 kiến tạo. Tổng sự nghiệp tại giải VĐQG: 274 trận, 79 bàn (13 mùa giải).
Vị trí
Tiền đạo
Quốc tịch
Cape Verde
Tuổi
36
Chiều cao
181 cm
Cân nặng
63 kg
Nơi sinh
Praia
Sinh
2 tháng 8, 1989
Giá trị chuyển nhượng
€185KMùa giải hiện tại
26
Số trận
4
Bàn thắng
1.684
Phút
Tất cả các mùa
Giải đấu
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Campeonato de Portugal Prio Bảng D 2024/2025 | 25 | 4 |
Campeonato de Portugal Prio Bảng D 2023/2024 | 19 | 5 |
Campeonato de Portugal Prio Bảng D 2022/2023 | 20 | 9 |
Liga 3 2021/2022 | 11 | 1 |
Campeonato de Portugal Prio Bảng D 2020/2021 | 7 | 2 |
Liga Portugal 2018/2019 | 4 | - |
Liga I 2018/2019 | - | - |
Liga Portugal 2017/2018 | 27 | 3 |
Liga Portugal 2 2017/2018 | 1 | - |
Liga Portugal 2016/2017 | 24 | 6 |
Süper Lig 2016/2017 | - | - |
Liga Portugal 2015/2016 | 12 | 2 |
Liga Portugal 2015/2016 | 14 | 1 |
Süper Lig 2014/2015 | 2 | - |
Liga Portugal 2014/2015 | 15 | 5 |
Liga Portugal 2 2013/2014 | 35 | 12 |
Campeonato de Portugal Prio Bảng D 2012/2013 | 30 | 15 |
Campeonato de Portugal Prio Bảng D 2011/2012 | 14 | 7 |
Campeonato de Portugal Prio Bảng D 2011/2012 | 14 | 7 |
Cúp quốc nội
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Taça de Portugal 2020/2021 | 1 | - |
Cupa României 2018/2019 | 1 | 1 |
Taça da Liga 2017/2018 | 1 | - |
Taça da Liga 2017/2018 | 2 | - |
Taça da Liga 2016/2017 | 4 | 2 |
Taça de Portugal 2015/2016 | - | - |
Taça da Liga 2015/2016 | - | - |
Taça de Portugal 2015/2016 | 1 | - |
Cup 2014/2015 | 2 | 1 |
Taça da Liga 2014/2015 | 1 | - |
Taça da Liga 2013/2014 | 3 | - |
Taça de Portugal 2011/2012 | 2 | - |
Cúp quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
UEFA Europa League 2016/2017 | - | - |
UEFA Europa League 2015/2016 | 6 | 1 |
UEFA Europa League 2014/2015 | 6 | 1 |
Quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Vòng loại World Cup CAF 2022 | - | - |
Giao hữu 2021 | - | - |
Vòng loại World Cup CAF 2018 | 2 | - |
Giao hữu 2018 | 1 | - |
Giao hữu 2017 | 1 | - |
Vòng loại Cúp các Quốc gia châu Phi 2015 | - | 1 |
Cúp các Quốc gia châu Phi 2015 | 3 | - |
Vòng loại World Cup CAF 2014 | - | - |