
Kristaps Grebis
Tiền đạo
Kristaps Grebis (39, Latvia) đang chơi cho . Vị trí: Tiền đạo. Virsliga 2018 cùng Liepāja: 9 trận, 111 phút, 1 bàn, 0 kiến tạo. Tổng sự nghiệp tại giải VĐQG: 185 trận, 71 bàn (10 mùa giải).
Vị trí
Tiền đạo
Quốc tịch
Latvia
Tuổi
39
Chiều cao
188 cm
Cân nặng
84 kg
Nơi sinh
Liepaja
Sinh
13 tháng 12, 1980
Mùa giải hiện tại
12
Số trận
1
Bàn thắng
174
Phút
Tất cả các mùa
Giải đấu
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Virsliga 2018 | 9 | 1 |
Virsliga 2017 | 22 | 6 |
Virsliga 2016 | 19 | 3 |
Virsliga 2015 | 19 | 6 |
Virsliga 2014 | 24 | 12 |
Virsliga 2013 | 14 | - |
Virsliga 2013 | 9 | - |
Birinci Dasta 2011/2012 | 13 | 1 |
Birinci Dasta 2010/2011 | 5 | - |
Virsliga 2010 | 23 | 12 |
Virsliga 2009 | 28 | 30 |
Virsliga 2008 | - | 12 |
Cúp quốc nội
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Cup 2011/2012 | 1 | - |
Cúp quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
UEFA Europa League 2018/2019 | 1 | - |
UEFA Europa League 2017/2018 | 4 | - |
UEFA Champions League 2016/2017 | 1 | - |
UEFA Champions League 2010/2011 | 1 | - |
UEFA Europa League 2009/2010 | 2 | - |
UEFA Europa League 2008/2009 | 3 | - |
UEFA Champions League 2007/2008 | 2 | - |
UEFA Champions League 2006/2007 | 2 | - |
Quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Vòng loại EURO 2012 | 1 | - |
Vòng loại World Cup UEFA 2010 | 5 | 1 |
Giao hữu 2010 | 2 | - |
Giao hữu 2009 | 2 | - |
Vòng loại EURO 2008 | - | - |
Giao hữu 2008 | 1 | 1 |
Vòng loại EURO 2004 | - | - |