
Kouka
Tiền đạo
Kouka (33, Ai Cập) đang chơi cho Al Ettifaq. Vị trí: Tiền đạo. Giải Saudi 2025/2026 cùng Al Ettifaq: 13 trận, 559 phút, 1 bàn, 0 kiến tạo. Tổng sự nghiệp tại giải VĐQG: 294 trận, 97 bàn (14 mùa giải).
Vị trí
Tiền đạo
Quốc tịch
Ai Cập
Tuổi
33
Chiều cao
191 cm
Cân nặng
85 kg
Nơi sinh
Cairo
Sinh
05.03.1993
Giá trị chuyển nhượng
€565KMùa giải hiện tại
17
Số trận
2
Bàn thắng
559
Phút
Tất cả các mùa
Giải đấu
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Giải Saudi 2025/2026 | 13 | 1 |
Ligue 1 2024/2025 | 16 | 3 |
Liga Portugal 2024/2025 | 9 | 1 |
Süper Lig 2023/2024 | 12 | 6 |
Süper Lig 2023/2024 | 4 | - |
Süper Lig 2022/2023 | 24 | 10 |
Super League 1 2022/2023 | 1 | - |
Süper Lig 2021/2022 | 28 | 7 |
Super League 1 2020/2021 | 25 | 10 |
Super League 1 2019/2020 | 14 | 6 |
Liga Portugal 2019/2020 | 6 | 1 |
Super League 1 2018/2019 | 22 | 11 |
Liga Portugal 2017/2018 | 20 | 5 |
Liga Portugal 2016/2017 | 14 | 2 |
Liga Portugal 2015/2016 | 23 | 10 |
Liga Portugal 2015/2016 | 2 | 1 |
Liga Portugal 2014/2015 | 22 | 12 |
Liga Portugal 2013/2014 | 25 | 3 |
Liga Portugal 2012/2013 | 14 | 8 |
Cúp quốc nội
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
King Cup 2025/2026 | 1 | 1 |
Taça de Portugal 2024/2025 | 2 | 1 |
Turkish Cup 2023/2024 | 1 | 3 |
Turkish Cup 2022/2023 | 2 | 1 |
Turkish Cup 2021/2022 | 3 | 3 |
Greek Cup 2020/2021 | 7 | 3 |
Greek Cup 2019/2020 | 4 | 2 |
Greek Cup 2018/2019 | 4 | 2 |
Taça de Portugal 2017/2018 | 1 | - |
League Cup 2017/2018 | 3 | - |
League Cup 2016/2017 | 1 | - |
Taça de Portugal 2016/2017 | 1 | - |
Super Cup 2016 | 1 | - |
League Cup 2015/2016 | 4 | 1 |
Taça de Portugal 2015/2016 | 5 | - |
Taça de Portugal 2014/2015 | 3 | 2 |
Super Cup 2014 | 1 | - |
League Cup 2013/2014 | 4 | 2 |
Taça de Portugal 2013/2014 | 6 | 1 |
League Cup 2012/2013 | 3 | 2 |
Cúp quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
UEFA Europa League 2022/2023 | 1 | - |
UEFA Europa League 2021/2022 | 1 | - |
UEFA Champions League 2021/2022 | 4 | - |
UEFA Europa League 2020/2021 | 3 | 1 |
UEFA Champions League 2020/2021 | 4 | 1 |
UEFA Europa League 2019/2020 | 1 | - |
UEFA Europa League 2019/2020 | 1 | - |
UEFA Europa League 2018/2019 | 4 | 2 |
UEFA Europa League 2017/2018 | 7 | 1 |
UEFA Europa League 2016/2017 | 6 | 2 |
UEFA Europa League 2015/2016 | 11 | 3 |
UEFA Europa League 2014/2015 | 9 | 1 |
Quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Vòng loại Cúp các Quốc gia châu Phi 2025 | 2 | - |
Giao hữu 2024 | 1 | - |
Cúp các Quốc gia châu Phi 2023 | 1 | - |
Vòng loại Cúp các Quốc gia châu Phi 2023 | 1 | - |
Giao hữu 2022 | 3 | 1 |
World Cup 2022 | 1 | - |
Vòng loại Cúp các Quốc gia châu Phi 2021 | 1 | - |
Cúp các Quốc gia châu Phi 2019 | 2 | - |
Giao hữu 2019 | 3 | - |
Vòng loại Cúp các Quốc gia châu Phi 2019 | 2 | - |
Giao hữu 2018 | 2 | - |
World Cup 2018 | 5 | 2 |
Cúp các Quốc gia châu Phi 2017 | 2 | - |
Giao hữu 2017 | 1 | - |
Giao hữu 2016 | 1 | - |
U20 World Cup 2013 | 3 | 2 |
Giao hữu 2011 | 1 | - |
U20 World Cup 2011 | 2 | - |