
Kléber
Tiền đạo
Kléber (33, Brazil) đang chơi cho . Vị trí: Tiền đạo. J2 League 2022 cùng Yokohama: 12 trận, 130 phút, 3 bàn, 0 kiến tạo. Tổng sự nghiệp tại giải VĐQG: 249 trận, 78 bàn (15 mùa giải).
Vị trí
Tiền đạo
Quốc tịch
Brazil
Tuổi
33
Chiều cao
187 cm
Cân nặng
83 kg
Nơi sinh
Estância Velha
Sinh
2 tháng 5, 1990
Mùa giải hiện tại
19
Số trận
5
Bàn thắng
476
Phút
Tất cả các mùa
Giải đấu
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
J2 League 2022 | 12 | 3 |
J1 League 2021 | 20 | 3 |
J2 League 2020 | 27 | 7 |
J2 League 2020 | 2 | - |
J2 League 2019 | 38 | 17 |
Liga Portugal 2017/2018 | 17 | 6 |
Liga Portugal 2016/2017 | 26 | 8 |
Giải Ngoại hạng Trung Quốc 2016 | 4 | - |
Giải Ngoại hạng Trung Quốc 2015 | 7 | - |
Liga Portugal 2014/2015 | 21 | 8 |
Paulista A1 2013 | 5 | 1 |
Série B 2013 | 2 | 1 |
Liga Portugal 2012/2013 | 5 | - |
Liga Portugal 2011/2012 | 21 | 9 |
Liga Portugal 2010/2011 | 18 | 7 |
Liga Portugal 2009/2010 | 20 | 8 |
Série A 2009 | 4 | - |
Cúp quốc nội
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Emperor Cup 2022 | - | - |
Emperor Cup 2021 | 1 | 1 |
Taça de Portugal 2016/2017 | 5 | 2 |
Taça de Portugal 2012/2013 | 2 | 1 |
Taça de Portugal 2011/2012 | 1 | - |
Taça de Portugal 2010/2011 | 1 | - |
Copa do Brasil 2009 | 1 | - |
Cúp quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
UEFA Europa League 2014/2015 | 5 | 2 |
UEFA Champions League 2012/2013 | 2 | - |
Siêu Cúp UEFA 2011/2012 | 1 | - |
UEFA Champions League 2011/2012 | 5 | 1 |
UEFA Europa League 2011/2012 | 1 | - |
Quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Giao hữu 2011 | 2 | - |