
Keanu Marsh-Brown
Tiền vệ
Keanu Marsh-Brown (33, Guyana) đang chơi cho Kuching City. Vị trí: Tiền vệ. Ykkösliiga 2023 cùng Jaro: 1 trận, 70 phút, 0 bàn, 0 kiến tạo. Tổng sự nghiệp tại giải VĐQG: 246 trận, 50 bàn (12 mùa giải).
Vị trí
Tiền vệ
Quốc tịch
Guyana
Tuổi
33
Chiều cao
181 cm
Cân nặng
78 kg
Nơi sinh
Hammersmith
Sinh
10 tháng 8, 1992
Giá trị chuyển nhượng
€26KMùa giải hiện tại
4
Số trận
0
Bàn thắng
296
Phút
Tất cả các mùa
Giải đấu
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Giải Ngoại hạng Malaysia 2024/2025 | - | - |
Ykkösliiga 2023 | 1 | - |
National League N/S 2022/2023 | - | - |
Giải Ngoại hạng 2021/2022 | - | 1 |
National League 2020/2021 | 3 | - |
National League N/S 2020/2021 | 5 | 1 |
USL Championship 2020 | 13 | 3 |
League Two 2018/2019 | 17 | 1 |
National League 2017/2018 | 6 | 4 |
League Two 2017/2018 | 14 | 2 |
National League 2016/2017 | 36 | 11 |
National League 2015/2016 | 46 | 10 |
National League 2014/2015 | 10 | 2 |
National League 2013/2014 | 38 | 11 |
League Two 2012/2013 | 5 | 1 |
League One 2012/2013 | 21 | 1 |
League One 2011/2012 | 11 | 1 |
Giải Ngoại hạng 2011/2012 | 1 | - |
League One 2010/2011 | 19 | 2 |
Cúp quốc nội
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
FA Cup 2024 | - | - |
FA Trophy 2020/2021 | 1 | - |
League Cup 2018/2019 | 2 | - |
EFL Trophy 2018/2019 | 1 | - |
FA Cup 2018/2019 | 1 | - |
League Cup 2017/2018 | 1 | - |
EFL Trophy 2017/2018 | 2 | - |
FA Cup 2017/2018 | 2 | - |
FA Trophy 2016/2017 | 3 | 1 |
FA Cup 2016/2017 | 1 | - |
FA Trophy 2015/2016 | 1 | - |
FA Cup 2015/2016 | 3 | 1 |
FA Trophy 2014/2015 | 1 | - |
FA Cup 2013/2014 | 2 | 1 |
FA Trophy 2013/2014 | 2 | 1 |
EFL Trophy 2012/2013 | 3 | - |
League Cup 2012/2013 | 2 | 1 |
FA Cup 2012/2013 | 1 | - |
EFL Trophy 2011/2012 | 1 | - |
League Cup 2011/2012 | - | - |
Quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Vòng loại World Cup Concacaf 2022 | 4 | - |
Vòng loại Cúp Vàng Concacaf 2021 | 1 | - |
Concacaf Nations League 2019/2020 | 5 | - |
Cúp Vàng Concacaf 2019 | 3 | - |
Giao hữu 2019 | 1 | 1 |
Vòng loại Concacaf Nations League 2018/2019 | 1 | - |