
Kevin Koubemba
Tiền đạo
Kevin Koubemba (32, Congo - Brazzaville) đang chơi cho Feignies Aulnoye. Vị trí: Tiền đạo. Premier League 2023/2024 cùng Tadamon Sour: 14 trận, 1043 phút, 4 bàn, 0 kiến tạo. Tổng sự nghiệp tại giải VĐQG: 228 trận, 38 bàn (13 mùa giải).
Vị trí
Tiền đạo
Quốc tịch
Congo - Brazzaville
Tuổi
32
Chiều cao
192 cm
Cân nặng
90 kg
Nơi sinh
Coulommiers
Sinh
23.03.1993
Giá trị chuyển nhượng
€145KMùa giải hiện tại
3
Số trận
0
Bàn thắng
259
Phút
Tất cả các mùa
Giải đấu
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
National 2 Bảng D 2024/2025 | - | - |
Liga I 2022/2023 | - | - |
Premier League 2023/2024 | 14 | 4 |
Giải Ngoại hạng 2022/2023 | 7 | - |
Giải Ngoại hạng Malaysia 2022 | 8 | 1 |
Superliga 2021/2022 | 13 | 2 |
Premyer Liqa 2020/2021 | 22 | 5 |
Premyer Liqa 2019/2020 | - | - |
Premyer Liqa 2018/2019 | 28 | 5 |
National 3 Pays de la Loire 2017/2018 | 1 | - |
Ligue 2 2017/2018 | 10 | 2 |
Giải hạng Nhất 2017/2018 | 12 | 1 |
Giải hạng Nhất 2016/2017 | 12 | - |
Hạng Nhất A 2016/2017 | 8 | 1 |
Ligue 1 2016/2017 | - | - |
National 3 Pays de la Loire 2015/2016 | 1 | - |
Ligue 2 2015/2016 | 18 | 3 |
Ligue 1 2015/2016 | - | - |
National 2 Bảng D 2014/2015 | 12 | 8 |
Ligue 1 2014/2015 | 8 | - |
National 1 2013/2014 | 20 | 1 |
National 3 Pays de la Loire 2013/2014 | 8 | 1 |
National 1 2012/2013 | 15 | 1 |
National 3 Pays de la Loire 2012/2013 | 8 | 3 |
Ligue 2 2011/2012 | 3 | - |
Cúp quốc nội
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Coupe de France 2024/2025 | - | - |
FA Cup 2022 | - | - |
Cup 2021/2022 | 2 | - |
Cup 2020/2021 | 1 | - |
Cup 2018/2019 | 3 | - |
Coupe de France 2017/2018 | 2 | - |
Cup 2017/2018 | 2 | 4 |
Cup 2016/2017 | - | - |
Coupe de la Ligue 2015/2016 | - | - |
Coupe de France 2015/2016 | 1 | - |
Coupe de la Ligue 2014/2015 | 2 | - |
Coupe de la Ligue 2013/2014 | 3 | 1 |
Cúp quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
AFC Cup 2022 | 1 | - |
UEFA Europa League 2016/2017 | - | - |
Quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Vòng loại World Cup CAF 2018 | 2 | - |
Giao hữu 2015 | 1 | - |