
Juan
Hậu vệ
Juan (42, Brazil) đang chơi cho Flamengo. Vị trí: Hậu vệ. Carioca Série A 2019 cùng Flamengo: 1 trận, 3 phút, 0 bàn, 0 kiến tạo. Tổng sự nghiệp tại giải VĐQG: 322 trận, 22 bàn (15 mùa giải).
Vị trí
Hậu vệ
Quốc tịch
Brazil
Tuổi
42
Chiều cao
180 cm
Cân nặng
78 kg
Nơi sinh
Rio de Janeiro
Sinh
1 tháng 2, 1979
Mùa giải hiện tại
9
Số trận
1
Bàn thắng
723
Phút
Tất cả các mùa
Giải đấu
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Carioca Série A 2019 | 1 | - |
Série A 2019 | 1 | - |
Série A 2018 | 4 | - |
Carioca Série A 2018 | 5 | - |
Carioca Série A 2017 | 4 | 1 |
Série A 2017 | 13 | - |
Série A 2016 | 9 | - |
Carioca Série A 2016 | 12 | - |
Gaúcho 1 2015 | 7 | 1 |
Série A 2015 | 10 | - |
Gaúcho 1 2014 | 8 | - |
Série A 2014 | 21 | - |
Gaúcho 1 2013 | 13 | 2 |
Série A 2013 | 32 | 3 |
Série A 2012 | 6 | 1 |
Serie A 2011/2012 | 16 | 3 |
Serie A 2010/2011 | 30 | 2 |
Serie A 2009/2010 | 29 | - |
Serie A 2008/2009 | 21 | 2 |
Serie A 2007/2008 | 22 | 2 |
Bundesliga 2006/2007 | 28 | 2 |
Bundesliga 2005/2006 | 30 | 3 |
Cúp quốc nội
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Copa do Brasil 2018 | - | - |
Copa do Brasil 2017 | 6 | - |
Copa do Brasil 2016 | 4 | - |
Copa do Brasil 2015 | - | - |
Copa do Brasil 2014 | 2 | - |
Copa do Brasil 2013 | 7 | - |
Coppa Italia 2011/2012 | - | - |
Coppa Italia 2010/2011 | 3 | - |
Coppa Italia 2009/2010 | 2 | - |
Cúp quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
UEFA Champions League 2010/2011 | 3 | - |
UEFA Europa League 2009/2010 | 5 | - |
UEFA Champions League 2008/2009 | 4 | 1 |
UEFA Champions League 2007/2008 | 8 | 1 |
UEFA Europa League 2006/2007 | - | 1 |
Quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
World Cup 2010 | 5 | 1 |
Vòng loại World Cup CONMEBOL 2010 | 10 | 1 |
Giao hữu 2010 | 2 | - |
Cúp Liên đoàn các Châu lục 2009 | 2 | 1 |
Giao hữu 2009 | 1 | - |
Giao hữu 2008 | 1 | - |
CONMEBOL Copa America 2007 | 6 | 1 |
Giao hữu 2007 | 3 | - |
World Cup 2006 | 5 | - |
Giao hữu 2006 | 1 | - |
Cúp Liên đoàn các Châu lục 2005 | 1 | - |
Giao hữu 2005 | 1 | - |
CONMEBOL Copa America 2004 | 5 | 1 |
Giao hữu 2004 | 1 | - |
Cúp Liên đoàn các Châu lục 2003 | 3 | - |
CONMEBOL Copa America 2001 | 3 | - |