
J. Šural
Tiền vệ
J. Šural (29, Séc) đang chơi cho . Vị trí: Tiền vệ. Czech Liga 2018/2019 cùng Sparta Praha: 15 trận, 931 phút, 3 bàn, 0 kiến tạo. Tổng sự nghiệp tại giải VĐQG: 226 trận, 53 bàn (10 mùa giải).
Vị trí
Tiền vệ
Quốc tịch
Séc
Tuổi
29
Chiều cao
184 cm
Cân nặng
81 kg
Nơi sinh
Hustopeče
Sinh
30 tháng 5, 1990
Mùa giải hiện tại
14
Số trận
2
Bàn thắng
526
Phút
Tất cả các mùa
Giải đấu
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Süper Lig 2018/2019 | 9 | 1 |
Czech Liga 2018/2019 | 15 | 3 |
Czech Liga 2017/2018 | 23 | 9 |
Czech Liga 2016/2017 | 21 | 6 |
Czech Liga 2015/2016 | 8 | 2 |
Czech Liga 2015/2016 | 15 | 5 |
Czech Liga 2014/2015 | 25 | 12 |
Czech Liga 2013/2014 | 20 | 3 |
Czech Liga 2012/2013 | 25 | 7 |
Czech Liga 2011/2012 | 28 | 3 |
Czech Liga 2010/2011 | - | - |
Czech Liga 2009/2010 | 19 | - |
Czech Liga 2008/2009 | 18 | 2 |
Cúp quốc nội
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Cup 2018/2019 | 2 | - |
Cup 2018/2019 | 1 | 1 |
Cup 2017/2018 | 2 | 1 |
Cup 2015/2016 | 2 | - |
Cup 2014/2015 | 5 | 2 |
Cup 2013/2014 | 1 | 1 |
Cup 2012/2013 | 6 | 3 |
Cup 2011/2012 | 4 | 1 |
Cúp quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
UEFA Europa League 2018/2019 | 2 | 1 |
UEFA Europa League 2016/2017 | 4 | 1 |
UEFA Champions League 2016/2017 | 2 | 1 |
Club Friendlies 2016 | 1 | - |
UEFA Europa League 2015/2016 | 9 | 3 |
UEFA Europa League 2014/2015 | 4 | 2 |
UEFA Europa League 2013/2014 | 13 | 2 |
UEFA Europa League 2012/2013 | 1 | - |
UEFA Champions League 2012/2013 | 4 | 1 |
Quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
UEFA Nations League League D 2018/2019 | 1 | - |
Vòng loại World Cup UEFA 2018 | - | - |
Giao hữu 2018 | 2 | - |
Giao hữu 2017 | 2 | - |
Vòng loại EURO 2016 | 4 | 1 |
Vòng loại EURO 2016 | 3 | - |
Giao hữu 2016 | 5 | - |
Giao hữu 2015 | 2 | - |
Giao hữu 2014 | - | - |
Giao hữu 2013 | 1 | - |