
J. Cramer
Hậu vệ
J. Cramer (32, Đức) đang chơi cho Turbine Potsdam. Vị trí: Hậu vệ. Frauen Bundesliga 2024/2025 cùng Turbine Potsdam: 15 trận, 1257 phút, 0 bàn, 0 kiến tạo. Tổng sự nghiệp tại giải VĐQG: 188 trận, 9 bàn (13 mùa giải).
Vị trí
Hậu vệ
Quốc tịch
Đức
Tuổi
32
Chiều cao
168 cm
Nơi sinh
Frankenberg
Sinh
24 tháng 2, 1993
Mùa giải hiện tại
20
Số trận
0
Bàn thắng
1.486
Phút
Tất cả các mùa
Giải đấu
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Frauen Bundesliga 2024/2025 | 15 | - |
2. Bundesliga Nữ 2023/2024 | 23 | - |
Frauen Bundesliga 2022/2023 | 13 | - |
Serie A Nữ 2020/2021 | 4 | - |
Frauen Bundesliga 2017/2018 | 5 | - |
2. Bundesliga Nữ 2017/2018 | 9 | 1 |
Frauen Bundesliga 2016/2017 | 9 | - |
2. Bundesliga Nữ 2016/2017 | 4 | - |
Frauen Bundesliga 2015/2016 | 5 | 1 |
Frauen Bundesliga 2014/2015 | 21 | 2 |
Frauen Bundesliga 2013/2014 | 14 | 1 |
2. Bundesliga Nữ 2013/2014 | 1 | - |
Frauen Bundesliga 2012/2013 | 20 | 1 |
2. Bundesliga Nữ 2012/2013 | - | - |
Frauen Bundesliga 2011/2012 | 19 | 2 |
Frauen Bundesliga 2010/2011 | 1 | - |
2. Bundesliga Nữ 2010/2011 | 13 | 1 |
2. Bundesliga Nữ 2009/2010 | 12 | - |
Cúp quốc nội
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
DFB Pokal Women 2024/2025 | 1 | - |
DFB Pokal Women 2023/2024 | 1 | - |
DFB Pokal Women 2022/2023 | 2 | - |
DFB Pokal Women 2017/2018 | - | - |
DFB Pokal Women 2015/2016 | 1 | - |
DFB Pokal Women 2014/2015 | 5 | - |
DFB Pokal Women 2013/2014 | - | - |
DFB Pokal Women 2012/2013 | 5 | - |
DFB Pokal Women 2011/2012 | 3 | - |
Cúp quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
UEFA Champions League Nữ 2013/2014 | 4 | - |
UEFA Champions League Nữ 2012/2013 | 4 | - |
UEFA Champions League Nữ 2011/2012 | 5 | - |
UEFA Champions League Nữ 2010/2011 | - | - |
Quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
EURO Nữ 2017 | - | - |
World Cup Nữ 2015 | 2 | - |
Vòng loại World Cup Nữ châu Âu 2015 | 1 | - |
Cúp Algarve 2015 | 4 | - |
Giao hữu nữ 2015 | 2 | - |
Giao hữu nữ 2014 | 3 | - |
Cúp Algarve 2014 | 1 | - |
EURO Nữ 2013 | 5 | - |
Cúp Algarve 2013 | 2 | - |
Giao hữu nữ 2013 | 3 | - |
UEFA U19 Championship Nữ 2012 | - | - |
U20 World Cup Nữ 2012 | 6 | - |
UEFA U19 Championship Nữ 2011 | 5 | - |
Giải vô địch bóng đá U17 nữ thế giới 2010 | 4 | - |