
Jean
Tiền vệ
Jean (39, Brazil) đang chơi cho RetrA´. Vị trí: Tiền vệ. Pernambucano 1 2024 cùng Retrô: 11 trận, 956 phút, 0 bàn, 0 kiến tạo. Tổng sự nghiệp tại giải VĐQG: 477 trận, 39 bàn (15 mùa giải).
Vị trí
Tiền vệ
Quốc tịch
Brazil
Tuổi
39
Chiều cao
170 cm
Cân nặng
70 kg
Nơi sinh
Campo Grande
Sinh
24 tháng 6, 1986
Giá trị chuyển nhượng
€840KMùa giải hiện tại
12
Số trận
0
Bàn thắng
1.030
Phút
Tất cả các mùa
Giải đấu
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Pernambucano 1 2024 | 11 | - |
Copa do Nordeste 2024 | 2 | - |
Pernambucano 1 2023 | 1 | - |
Série D 2023 | 8 | - |
Mineiro 1 2020 | 5 | - |
Série B 2020 | 4 | 1 |
Paulista A1 2019 | 3 | - |
Série A 2019 | 8 | - |
Série A 2018 | 18 | - |
Paulista A1 2017 | 11 | 2 |
Série A 2017 | 20 | 2 |
Série A 2016 | 34 | 6 |
Paulista A1 2016 | 12 | - |
Série A 2015 | 32 | 4 |
Carioca Série A 2015 | 17 | 5 |
Carioca Série A 2014 | 16 | 1 |
Série A 2014 | 35 | 2 |
Carioca Série A 2013 | 11 | 3 |
Série A 2013 | 25 | 2 |
Carioca Série A 2012 | 17 | - |
Série A 2012 | 35 | 2 |
Paulista A1 2011 | 20 | 3 |
Série A 2011 | 28 | 1 |
Paulista A1 2010 | 17 | 1 |
Série A 2010 | 34 | 2 |
Paulista A1 2009 | 19 | - |
Série A 2009 | 30 | 2 |
Série A 2008 | - | 2 |
Série A 2005 | 4 | - |
Cúp quốc nội
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Copa do Brasil 2024 | 1 | - |
Copa do Brasil 2023 | - | - |
Copa do Brasil 2020 | - | - |
Copa do Brasil 2019 | - | - |
Copa do Brasil 2018 | 1 | - |
Copa do Brasil 2017 | 3 | - |
Copa do Brasil 2016 | 2 | 1 |
Copa do Brasil 2015 | 5 | - |
Copa do Brasil 2014 | 5 | - |
Copa do Brasil 2013 | 1 | - |
Copa do Brasil 2011 | 7 | - |
Cúp quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
CONMEBOL Libertadores 2019 | - | - |
CONMEBOL Libertadores 2018 | 4 | - |
CONMEBOL Libertadores 2017 | 5 | - |
CONMEBOL Libertadores 2016 | 5 | 1 |
CONMEBOL Sudamericana 2014 | 2 | - |
CONMEBOL Libertadores 2013 | 10 | - |
CONMEBOL Libertadores 2012 | 6 | - |
CONMEBOL Sudamericana 2011 | 2 | - |
CONMEBOL Libertadores 2010 | 12 | - |
CONMEBOL Libertadores 2009 | 8 | - |
Quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Cúp Liên đoàn các Châu lục 2013 | - | - |
Giao hữu 2013 | 5 | - |
Giao hữu 2012 | 1 | - |