
J. Brown
Hậu vệ
J. Brown (25, Anh) đang chơi cho St. Mirren. Vị trí: Hậu vệ. Giải Ngoại hạng 2024/2025 cùng St. Mirren: 7 trận, 336 phút, 0 bàn, 0 kiến tạo. Tổng sự nghiệp tại giải VĐQG: 123 trận, 5 bàn (9 mùa giải).
Vị trí
Hậu vệ
Quốc tịch
Anh
Tuổi
25
Chiều cao
175 cm
Cân nặng
72 kg
Nơi sinh
London
Sinh
24 tháng 1, 1999
Giá trị chuyển nhượng
€205KMùa giải hiện tại
20
Số trận
1
Bàn thắng
1.185
Phút
Tất cả các mùa
Giải đấu
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Giải Ngoại hạng 2024/2025 | 7 | - |
Giải Ngoại hạng 2023/2024 | 7 | - |
League Two 2023/2024 | - | - |
League One 2023/2024 | 10 | - |
League One 2022/2023 | 10 | 1 |
League One 2021/2022 | 11 | - |
Championship 2020/2021 | 13 | - |
Championship 2019/2020 | 15 | - |
League Two 2018/2019 | - | - |
Premier League 2 2018/2019 | 13 | 1 |
Premier League 2017/2018 | - | - |
Premier League 2 2017/2018 | 17 | - |
U18 Premier League 2017/2018 | - | - |
Premier League 2 2016/2017 | 6 | 2 |
U18 Premier League 2016/2017 | 14 | 1 |
Cúp quốc nội
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
League Cup 2024/2025 | 1 | - |
Scottish Cup 2023/2024 | 1 | - |
FA Cup 2023/2024 | - | - |
League Cup 2023/2024 | 2 | - |
EFL Trophy 2023/2024 | 3 | - |
League Cup 2022/2023 | 2 | 1 |
EFL Trophy 2022/2023 | 3 | - |
FA Cup 2022/2023 | 1 | - |
EFL Trophy 2021/2022 | 3 | - |
League Cup 2021/2022 | 1 | - |
FA Cup 2021/2022 | 1 | - |
League Cup 2020/2021 | - | - |
FA Cup 2020/2021 | 1 | - |
League Cup 2019/2020 | 1 | - |
FA Cup 2019/2020 | 1 | - |
EFL Trophy 2018/2019 | 4 | 1 |
League Cup 2017/2018 | - | - |
FA Cup 2017/2018 | - | - |
FA Youth Cup 2016/2017 | - | - |
Cúp quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
UEFA Europa Conference League 2024/2025 | 4 | - |
Cúp Quốc tế Premier League 2018/2019 | 1 | - |
UEFA Youth League 2018/2019 | 5 | 1 |
UEFA Champions League 2017/2018 | - | - |
UEFA Youth League 2017/2018 | 4 | 1 |
Giao hữu Câu lạc bộ 2017 | - | - |
International Champions Cup 2017 | - | - |
UEFA Youth League 2016/2017 | 2 | - |
Quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
UEFA U17 Championship 2016 | 8 | 1 |