
J. Mulenga
Tiền đạo
J. Mulenga (38, Zambia) đang chơi cho . Vị trí: Tiền đạo. Eredivisie 2021/2022 cùng Go Ahead Eagles: 18 trận, 178 phút, 1 bàn, 0 kiến tạo. Tổng sự nghiệp tại giải VĐQG: 324 trận, 99 bàn (14 mùa giải).
Vị trí
Tiền đạo
Quốc tịch
Zambia
Tuổi
38
Chiều cao
186 cm
Cân nặng
80 kg
Nơi sinh
Kitwe
Sinh
12 tháng 2, 1984
Mùa giải hiện tại
5
Số trận
7
Bàn thắng
359
Phút
Tất cả các mùa
Giải đấu
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Eredivisie 2022/2023 | - | - |
Eredivisie 2021/2022 | 18 | 1 |
Eerste Divisie 2020/2021 | 28 | 6 |
Giải hạng Nhất Trung Quốc 2019 | 22 | 8 |
Giải hạng Nhất Trung Quốc 2018 | 25 | 14 |
Hạng Nhất 2014/2015 | 15 | 8 |
Eredivisie 2013/2014 | 16 | 5 |
Eredivisie 2012/2013 | 31 | 14 |
Eredivisie 2011/2012 | 11 | 7 |
Eredivisie 2010/2011 | 9 | 3 |
Eredivisie 2009/2010 | 33 | 10 |
Ligue 2 2008/2009 | 27 | 9 |
Ligue 2 2007/2008 | 4 | - |
Ligue 1 2007/2008 | 22 | 1 |
Ligue 2 2006/2007 | 38 | 7 |
Ligue 2 2005/2006 | 25 | 6 |
Cúp quốc nội
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
KNVB Beker 2021/2022 | 1 | - |
KNVB Beker 2020/2021 | 3 | - |
Cup 2014/2015 | - | - |
KNVB Beker 2013/2014 | 1 | 1 |
KNVB Beker 2011/2012 | 1 | - |
KNVB Beker 2010/2011 | 1 | 1 |
Cúp quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
UEFA Europa League 2013/2014 | 2 | 4 |
UEFA Europa League 2010/2011 | 7 | - |
Quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Vòng loại World Cup CAF 2014 | 2 | 3 |
Giao hữu 2014 | 1 | - |
Cúp các Quốc gia châu Phi 2013 | 1 | - |
Giao hữu 2013 | 1 | - |
Giao hữu 2012 | 1 | - |
Vòng loại World Cup CAF 2010 | 8 | - |
Cúp các Quốc gia châu Phi 2010 | 4 | 2 |
Giao hữu 2010 | 1 | - |
Cúp các Quốc gia châu Phi 2008 | 3 | 1 |