
Jakub Wilk
Tiền vệ
Jakub Wilk (36, Ba Lan) đang chơi cho . Vị trí: Tiền vệ. I Liga 2017/2018 cùng Bytovia Bytów: 16 trận, 562 phút, 0 bàn, 0 kiến tạo. Tổng sự nghiệp tại giải VĐQG: 227 trận, 34 bàn (12 mùa giải).
Vị trí
Tiền vệ
Quốc tịch
Ba Lan
Tuổi
36
Chiều cao
177 cm
Cân nặng
70 kg
Nơi sinh
Poznań
Sinh
11 tháng 7, 1985
Mùa giải hiện tại
3
Số trận
0
Bàn thắng
254
Phút
Tất cả các mùa
Giải đấu
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
III Liga Bảng 4 2020/2021 | - | - |
I Liga 2017/2018 | 16 | - |
I Liga 2016/2017 | 13 | 1 |
I Liga 2016/2017 | 12 | - |
I Liga 2015/2016 | 14 | - |
A Lyga 2015 | 14 | 3 |
A Lyga 2014 | 31 | 10 |
Liga I 2013/2014 | 13 | 1 |
A Lyga 2013 | 16 | 6 |
Ekstraklasa 2012/2013 | 5 | - |
Ekstraklasa 2011/2012 | 12 | 2 |
Ekstraklasa 2011/2012 | 13 | - |
Ekstraklasa 2010/2011 | 22 | 5 |
Ekstraklasa 2009/2010 | 20 | 3 |
Ekstraklasa 2008/2009 | 26 | 3 |
Ekstraklasa 2007/2008 | - | 3 |
Cúp quốc nội
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Cup 2019/2020 | 1 | - |
Cup 2018/2019 | 2 | 1 |
Cup 2017/2018 | 4 | - |
Cup 2016/2017 | 2 | 1 |
Cup 2015/2016 | 3 | - |
Cup 2014/2015 | 6 | 2 |
Cup 2013/2014 | 3 | 1 |
Cupa României 2013/2014 | 2 | - |
Cup 2012/2013 | 3 | - |
Cup 2011/2012 | 2 | - |
Cup 2010/2011 | 6 | 1 |
Cúp quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
UEFA Champions League 2014/2015 | 2 | - |
UEFA Europa League 2012/2013 | 2 | - |
UEFA Champions League 2010/2011 | 4 | - |
UEFA Europa League 2010/2011 | 7 | - |
UEFA Europa League 2009/2010 | 4 | 1 |
UEFA Europa League 2008/2009 | 10 | - |
Quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Vòng loại World Cup UEFA 2010 | - | - |
Giao hữu 2009 | 3 | - |