
J. Torres
Tiền vệ
J. Torres (37, Hoa Kỳ) đang chơi cho Rio Grande Valley. Vị trí: Tiền vệ. USL Championship 2023 cùng Rio Grande Valley: 21 trận, 1019 phút, 1 bàn, 0 kiến tạo. Tổng sự nghiệp tại giải VĐQG: 340 trận, 10 bàn (16 mùa giải).
Vị trí
Tiền vệ
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Tuổi
37
Chiều cao
170 cm
Cân nặng
63 kg
Nơi sinh
Longview
Sinh
29 tháng 10, 1987
Giá trị chuyển nhượng
€105KMùa giải hiện tại
25
Số trận
1
Bàn thắng
1.156
Phút
Tất cả các mùa
Giải đấu
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
USL Championship 2023 | 21 | 1 |
USL Championship 2022 | 22 | - |
USL Championship 2022 | - | - |
USL Championship 2021 | 27 | 1 |
Liga MX 2018/2019 | 11 | 1 |
Liga MX 2017/2018 | 1 | - |
Liga MX 2016/2017 | 17 | - |
Liga MX 2015/2016 | 14 | - |
Liga MX 2014/2015 | 21 | - |
Liga MX 2013/2014 | 29 | 2 |
Liga MX 2012/2013 | 17 | - |
Liga MX 2012/2013 | 13 | 1 |
Liga MX 2011/2012 | 26 | - |
Liga MX 2010/2011 | 29 | - |
Liga MX 2009/2010 | 32 | 1 |
Liga MX 2008/2009 | 37 | 2 |
Liga MX 2007/2008 | - | - |
Liga de Expansión MX 2007/2008 | 21 | 1 |
Liga MX 2006/2007 | 2 | - |
Cúp quốc nội
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
US Open Cup 2023 | 1 | - |
Copa MX 2018/2019 | 1 | - |
Copa MX 2017/2018 | 3 | - |
Copa MX 2016/2017 | - | - |
Copa MX 2014/2015 | 5 | 1 |
Copa MX 2013/2014 | 10 | 3 |
Copa MX 2012/2013 | 2 | 1 |
Cúp quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Concacaf Champions Cup 2018 | 1 | - |
Concacaf Champions Cup 2016/2017 | 1 | - |
Concacaf Champions Cup 2015/2016 | 7 | 1 |
CONMEBOL Libertadores 2015 | 2 | - |
Concacaf Champions Cup 2012/2013 | 1 | - |
Cúp Vô địch các Câu lạc bộ Thế giới FIFA 2010 UAE | 2 | - |
Concacaf Champions Cup 2009/2010 | 10 | - |
CONMEBOL Libertadores 2009 | 2 | - |
Quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Vòng loại World Cup Concacaf 2014 | 2 | - |
Cúp Vàng Concacaf 2013 | 5 | - |
Giao hữu 2013 | 1 | - |
Giao hữu 2012 | 4 | - |
Giao hữu 2011 | 3 | - |
Vòng loại World Cup Concacaf 2010 | 7 | - |
World Cup 2010 | 1 | - |
Giao hữu 2010 | 3 | - |
Cúp Liên đoàn các Châu lục 2009 | - | - |