
I. Tuni
Tiền vệ
Kakkonen Bảng C 2014 cùng MaPS: 6 trận, 335 phút, 1 bàn, 0 kiến tạo. Tổng sự nghiệp tại giải VĐQG: 12 trận, 1 bàn (2 mùa giải).
Vị trí
Tiền vệ
Quốc tịch
Phần Lan
Mùa giải hiện tại
6
Số trận
1
Bàn thắng
335
Phút
Tất cả các mùa
Giải đấu
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Kakkonen Bảng C 2014 | 6 | 1 |
Kakkonen Bảng C 2011 | 6 | - |