Mùa giải hiện tại
6
Số trận
0
Bàn thắng
216
Phút
Tất cả các mùa
Giải đấu
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Eliteserien 2025 | - | - |
Cúp quốc nội
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
NM Cupen 2025 | 1 | - |
Quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Vòng loại UEFA U17 Championship 2025 | 5 | - |
6
Số trận
0
Bàn thắng
216
Phút
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Eliteserien 2025 | - | - |
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
NM Cupen 2025 | 1 | - |
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Vòng loại UEFA U17 Championship 2025 | 5 | - |