
Grohe Marcelo
Thủ môn
Grohe Marcelo (39, Brazil) đang chơi cho Al Shabab. Vị trí: Thủ môn. Giải Saudi 2025/2026 cùng Al Shabab: 32 trận, 2880 phút, 0 bàn, 0 kiến tạo. Tổng sự nghiệp tại giải VĐQG: 347 trận, 0 bàn (15 mùa giải).
Vị trí
Thủ môn
Quốc tịch
Brazil
Tuổi
39
Chiều cao
188 cm
Cân nặng
68 kg
Nơi sinh
Campo Bom
Sinh
13.01.1987
Giá trị chuyển nhượng
€190KMùa giải hiện tại
44
Số trận
0
Bàn thắng
2.880
Phút
Tất cả các mùa
Giải đấu
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Giải Saudi 2025/2026 | 32 | - |
Giải Saudi 2024/2025 | 32 | - |
Giải Saudi 2023/2024 | 17 | - |
Giải Saudi 2022/2023 | 30 | - |
Giải Saudi 2021/2022 | 28 | - |
Giải Saudi 2020/2021 | 29 | - |
Giải Saudi 2019/2020 | 17 | - |
Serie A 2018 | 18 | - |
Gaúcho 1 2018 | 11 | - |
Serie A 2017 | 23 | - |
Gaúcho 1 2017 | 12 | - |
Serie A 2016 | 28 | - |
Gaúcho 1 2016 | 4 | - |
Primeira Liga 2016 | 2 | - |
Série A 2015 | 23 | - |
Série A 2014 | 35 | - |
Série A 2013 | 1 | - |
Série A 2012 | 2 | - |
Série A 2009 | 3 | - |
Cúp quốc nội
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
King Cup 2025/2026 | 3 | - |
King Cup 2024/2025 | 1 | - |
King Cup 2023/2024 | 1 | - |
Super Cup 2023 | 2 | - |
King Cup 2022/2023 | 3 | - |
King Cup 2021/2022 | 3 | - |
King Cup 2020/2021 | 2 | - |
Copa do Brasil 2018 | 3 | - |
Copa do Brasil 2017 | 5 | - |
Copa do Brasil 2016 | 7 | - |
Copa do Brasil 2015 | 5 | - |
Cúp quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
AGCFF Gulf Champions League 2025/2026 | 7 | - |
FIFA Club World Cup 2023 | 1 | - |
Cúp Vô địch các Câu lạc bộ Ả Rập 2023 | 4 | - |
Cúp Vô địch các Câu lạc bộ Ả Rập 2019/2020 | 3 | - |
CONMEBOL Libertadores 2018 | 12 | - |
CONMEBOL Recopa 2018 | 2 | - |
FIFA Club World Cup 2017 | 2 | - |
CONMEBOL Libertadores 2017 | 8 | - |
CONMEBOL Libertadores 2016 | 8 | - |
CONMEBOL Libertadores 2014 | 8 | - |
Quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Giao hữu 2015 | 2 | - |