
G. Gimbert
Tiền đạo
G. Gimbert (39, Pháp) đang chơi cho MA©tropole Troyenne. Vị trí: Tiền đạo. National 3 Pays de la Loire 2023/2024 cùng Métropole Troyenne: 20 trận, 1608 phút, 3 bàn, 0 kiến tạo. Tổng sự nghiệp tại giải VĐQG: 427 trận, 105 bàn (14 mùa giải).
Vị trí
Tiền đạo
Quốc tịch
Pháp
Tuổi
39
Chiều cao
183 cm
Cân nặng
75 kg
Nơi sinh
Roanne
Sinh
7 tháng 8, 1985
Giá trị chuyển nhượng
€215KMùa giải hiện tại
22
Số trận
4
Bàn thắng
1.788
Phút
Tất cả các mùa
Giải đấu
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
National 3 Pays de la Loire 2023/2024 | 20 | 3 |
National 1 2020/2021 | 17 | 3 |
Hạng Nhất 2019/2020 | 31 | 10 |
Ligue 2 2019/2020 | - | - |
Ligue 2 2018/2019 | 32 | 5 |
Ligue 2 2017/2018 | 38 | 14 |
Ligue 2 2016/2017 | 33 | 8 |
Ligue 2 2015/2016 | 31 | 8 |
Hạng Nhất A 2015/2016 | 1 | - |
Hạng Nhất A 2014/2015 | 11 | 3 |
Ligue 2 2014/2015 | 15 | 4 |
Ligue 2 2013/2014 | 35 | 14 |
Ligue 2 2012/2013 | 32 | 7 |
Ligue 2 2011/2012 | 36 | 6 |
Ligue 2 2010/2011 | 33 | 6 |
Ligue 2 2009/2010 | 31 | 8 |
Ligue 2 2008/2009 | 31 | 6 |
Cúp quốc nội
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Coupe de France 2023/2024 | 2 | 1 |
Cup 2019/2020 | - | - |
Coupe de la Ligue 2018/2019 | 2 | - |
Coupe de France 2018/2019 | 1 | - |
Coupe de la Ligue 2017/2018 | 1 | - |
Coupe de la Ligue 2016/2017 | 2 | 1 |
Coupe de France 2016/2017 | 2 | - |
Cup 2014/2015 | 1 | - |
Coupe de la Ligue 2014/2015 | 2 | 1 |
Coupe de France 2014/2015 | 1 | - |
Coupe de la Ligue 2013/2014 | 6 | 3 |
Coupe de la Ligue 2012/2013 | 1 | - |
Coupe de la Ligue 2011/2012 | 1 | - |
Coupe de France 2011/2012 | 2 | 2 |
Coupe de la Ligue 2010/2011 | 2 | 2 |
Coupe de la Ligue 2009/2010 | 2 | - |
Coupe de France 2009/2010 | 2 | - |
Cúp quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Giao hữu Câu lạc bộ 2021 | - | - |
Giao hữu Câu lạc bộ 2019 | 1 | 1 |