
Género Zeefuik
Tiền đạo
Género Zeefuik (27, Hà Lan) đang chơi cho . Vị trí: Tiền đạo. Eerste Divisie 2016/2017 cùng Emmen: 7 trận, 328 phút, 2 bàn, 0 kiến tạo. Tổng sự nghiệp tại giải VĐQG: 201 trận, 49 bàn (10 mùa giải).
Vị trí
Tiền đạo
Quốc tịch
Hà Lan
Tuổi
27
Chiều cao
180 cm
Cân nặng
92 kg
Nơi sinh
Amsterdam
Sinh
5 tháng 4, 1990
Mùa giải hiện tại
1
Số trận
0
Bàn thắng
46
Phút
Tất cả các mùa
Giải đấu
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Eerste Divisie 2017/2018 | - | - |
Eerste Divisie 2016/2017 | 7 | 2 |
Hạng Nhất 2016/2017 | 2 | - |
Hạng Nhất 2015/2016 | 34 | 12 |
Eredivisie 2014/2015 | - | - |
Eredivisie 2013/2014 | 15 | 3 |
Eredivisie 2012/2013 | 27 | 4 |
Eredivisie 2011/2012 | 28 | 6 |
Eredivisie 2011/2012 | 2 | - |
Eredivisie 2010/2011 | 7 | 1 |
Eerste Divisie 2009/2010 | 37 | 12 |
Eerste Divisie 2008/2009 | 35 | 9 |
Eredivisie 2007/2008 | 2 | - |
Eredivisie 2006/2007 | 5 | - |
Cúp quốc nội
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Cup 2016/2017 | 1 | - |
Cup 2015/2016 | 2 | - |
KNVB Beker 2013/2014 | 2 | 1 |
KNVB Beker 2012/2013 | 3 | 1 |
KNVB Beker 2011/2012 | 3 | - |
KNVB Beker 2010/2011 | - | - |
KNVB Beker 2009/2010 | 1 | - |
KNVB Beker 2008/2009 | - | - |
Cúp quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
UEFA Europa League 2014/2015 | - | - |
UEFA Europa League 2011/2012 | 1 | - |
UEFA Europa League 2010/2011 | - | - |
UEFA Champions League 2007/2008 | - | - |