
G. Rochi
Tiền đạo
G. Rochi (31, Bắc Macedonia) đang chơi cho KuPS. Vị trí: Tiền đạo. Kansallinen Liiga 2025 cùng KuPS: 3 trận, 255 phút, 0 bàn, 0 kiến tạo. Tổng sự nghiệp tại giải VĐQG: 198 trận, 151 bàn (12 mùa giải).
Vị trí
Tiền đạo
Quốc tịch
Bắc Macedonia
Tuổi
31
Nơi sinh
Gostivar
Sinh
17 tháng 9, 1994
Mùa giải hiện tại
8
Số trận
2
Bàn thắng
608
Phút
Tất cả các mùa
Giải đấu
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Kansallinen Liiga 2025 | 3 | - |
Kansallinen Liiga 2024 | 22 | 15 |
Kansallinen Liiga 2023 | 20 | 13 |
Kansallinen Liiga 2022 | 22 | 22 |
Kansallinen Liiga 2021 | 23 | 26 |
Kansallinen Liiga 2020 | 17 | 16 |
Kansallinen Liiga 2019 | 21 | 12 |
Kansallinen Liiga 2018 | 20 | 20 |
Kansallinen Liiga 2017 | 22 | 19 |
2. Bundesliga Nữ 2016/2017 | 1 | - |
Frauen Bundesliga 2016/2017 | 1 | - |
Frauen Bundesliga 2013/2014 | 10 | - |
2. Bundesliga Nữ 2012/2013 | 16 | 8 |
Cúp quốc nội
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
DFB Pokal Women 2016/2017 | 1 | - |
DFB Pokal Women 2013/2014 | 2 | 1 |
DFB Pokal Women 2012/2013 | 1 | 1 |
Cúp quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
UEFA Champions League Nữ 2024/2025 | 2 | 1 |
UEFA Champions League Nữ 2023/2024 | 2 | - |
UEFA Champions League Nữ 2022/2023 | 3 | 2 |
UEFA Champions League Nữ 2011/2012 | - | - |
UEFA Champions League Nữ 2010/2011 | - | - |
Quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
UEFA Women's Championship Qualification 2025 | 2 | 1 |
UEFA Nations League Nữ 2025 | 3 | - |
UEFA Nations League Nữ 2023/2024 | 4 | 1 |
Vòng loại World Cup Nữ châu Âu 2023 | 7 | 4 |
EURO Nữ 2022 | 6 | 5 |
EURO Nữ 2017 | 4 | 1 |
Vòng loại World Cup Nữ châu Âu 2015 | 8 | 1 |
EURO Nữ 2013 | 13 | 5 |
UEFA U19 Championship Nữ 2012 | - | - |
UEFA U17 Championship Women 2011 | - | - |
UEFA U19 Championship Nữ 2011 | - | - |
Vòng loại World Cup Nữ châu Âu 2011 | 3 | - |
UEFA U19 Championship Nữ 2010 | 3 | - |