
Freire
Hậu vệ
Freire (34, Brazil) đang chơi cho GrAªmio Prudente. Vị trí: Hậu vệ. Paulista A3 2023 cùng Grêmio Prudente: 17 trận, 1488 phút, 1 bàn, 0 kiến tạo. Tổng sự nghiệp tại giải VĐQG: 291 trận, 14 bàn (17 mùa giải).
Vị trí
Hậu vệ
Quốc tịch
Brazil
Tuổi
34
Chiều cao
187 cm
Cân nặng
82 kg
Nơi sinh
São Paulo
Sinh
21 tháng 8, 1989
Giá trị chuyển nhượng
€140KMùa giải hiện tại
17
Số trận
1
Bàn thắng
1.488
Phút
Tất cả các mùa
Giải đấu
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Paulista A3 2023 | 17 | 1 |
J3 League 2022 | 15 | - |
J2 League 2021 | 12 | 1 |
J2 League 2020 | 24 | 1 |
J1 League 2019 | 16 | 2 |
J1 League 2018 | 29 | 1 |
J1 League 2017 | 11 | - |
Liga Portugal 2016/2017 | 18 | - |
Hạng Nhất 2015/2016 | 33 | 3 |
Liga Portugal 2014/2015 | 8 | - |
Giải Ngoại hạng Kazakhstan 2014 | 28 | 1 |
Liga Portugal 2013/2014 | - | - |
Liga Portugal 2013/2014 | 5 | - |
Liga Portugal 2 2012/2013 | 8 | - |
Liga Portugal 2 2012/2013 | - | - |
Liga Portugal 2012/2013 | 9 | 1 |
Liga Portugal 2011/2012 | 7 | 1 |
Liga Portugal 2010/2011 | 11 | - |
Paulista A1 2010 | 9 | 1 |
Série A 2009 | 5 | - |
Série B 2009 | 12 | - |
Paulista A1 2009 | 14 | 1 |
Cúp quốc nội
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Taça da Liga 2016/2017 | - | - |
Taça da Liga 2014/2015 | 1 | - |
Taça da Liga 2013/2014 | 2 | - |
Taça da Liga 2012/2013 | 2 | - |
Taça da Liga 2011/2012 | 2 | - |
Taça da Liga 2010/2011 | 2 | - |
Cúp quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
UEFA Europa League 2016/2017 | - | - |
UEFA Europa League 2015/2016 | 6 | - |
UEFA Europa League 2013/2014 | 1 | - |
UEFA Europa League 2011/2012 | - | - |