
Frédéric Bulot
Tiền vệ
Frédéric Bulot (32, Gabon) đang chơi cho . Vị trí: Tiền vệ. Hạng Nhất 2020/2021 cùng Doxa: 5 trận, 43 phút, 0 bàn, 0 kiến tạo. Tổng sự nghiệp tại giải VĐQG: 193 trận, 17 bàn (10 mùa giải).
Vị trí
Tiền vệ
Quốc tịch
Gabon
Tuổi
32
Chiều cao
177 cm
Cân nặng
68 kg
Nơi sinh
Libreville
Sinh
27 tháng 9, 1990
Mùa giải hiện tại
1
Số trận
0
Bàn thắng
46
Phút
Tất cả các mùa
Giải đấu
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Hạng Nhất 2022/2023 | - | - |
Hạng Nhất 2021/2022 | - | - |
Hạng Nhất 2020/2021 | 5 | - |
Giải Ngoại hạng Malaysia 2020 | 10 | 1 |
J2 League 2019 | 13 | - |
Ligue 2 2017/2018 | 11 | 1 |
Ligue 2 2016/2017 | - | - |
Ligue 1 2015/2016 | 16 | 1 |
Championship 2014/2015 | 28 | 5 |
Hạng Nhất A 2014/2015 | - | - |
Hạng Nhất A 2013/2014 | 28 | 1 |
Hạng Nhất A 2012/2013 | 36 | 4 |
Ligue 1 2011/2012 | 38 | 4 |
Ligue 1 2010/2011 | 8 | - |
Ligue 1 2009/2010 | - | - |
Cúp quốc nội
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Coupe de la Ligue 2016/2017 | - | - |
Coupe de la Ligue 2015/2016 | - | - |
League Cup 2014/2015 | - | - |
FA Cup 2014/2015 | - | - |
Cup 2012/2013 | 2 | - |
Coupe de la Ligue 2011/2012 | - | - |
Coupe de France 2011/2012 | 1 | - |
Coupe de France 2010/2011 | 1 | - |
Coupe de la Ligue 2010/2011 | 3 | - |
Cúp quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Club Friendlies 2016 | - | - |
Club Friendlies 2014 | 1 | - |
UEFA Europa League 2013/2014 | 10 | 3 |
Quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Giao hữu 2019 | 1 | - |
Vòng loại World Cup CAF 2018 | 2 | - |
Giao hữu 2016 | 1 | - |
Cúp các Quốc gia châu Phi 2015 | 3 | - |
Giao hữu 2015 | 1 | - |