
Fran Mérida
Tiền vệ
Fran Mérida (34, Tây Ban Nha) đang chơi cho Lugo. Vị trí: Tiền vệ. Primera División RFEF Bảng 2 2023/2024 cùng Lugo: 13 trận, 565 phút, 0 bàn, 0 kiến tạo. Tổng sự nghiệp tại giải VĐQG: 333 trận, 27 bàn (18 mùa giải).
Vị trí
Tiền vệ
Quốc tịch
Tây Ban Nha
Tuổi
34
Chiều cao
177 cm
Cân nặng
74 kg
Nơi sinh
Barcelona
Sinh
4 tháng 3, 1990
Giá trị chuyển nhượng
€160KMùa giải hiện tại
24
Số trận
0
Bàn thắng
891
Phút
Tất cả các mùa
Giải đấu
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Primera División RFEF Bảng 2 2023/2024 | 13 | - |
Giải Ngoại hạng Trung Quốc 2023 | 26 | 1 |
Giải Ngoại hạng Trung Quốc 2022 | 18 | 4 |
La Liga 2021/2022 | 10 | - |
La Liga 2 2020/2021 | 36 | 1 |
La Liga 2019/2020 | 23 | - |
La Liga 2 2018/2019 | 31 | 1 |
La Liga 2 2017/2018 | 35 | 7 |
La Liga 2016/2017 | 15 | 1 |
La Liga 2 2015/2016 | 37 | 7 |
Primera División RFEF Bảng 2 2014/2015 | 21 | 1 |
Série A 2013 | 6 | 1 |
La Liga 2 2012/2013 | 18 | 1 |
La Liga 2011/2012 | 3 | - |
Liga Portugal 2011/2012 | 5 | - |
La Liga 2010/2011 | 17 | - |
Premier League 2009/2010 | 4 | 1 |
Premier League 2008/2009 | 2 | - |
Premier League 2007/2008 | - | - |
La Liga 2 2007/2008 | 13 | 1 |
Premier League 2007/2008 | - | - |
Cúp quốc nội
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
FA Cup 2023 | 1 | - |
FA Cup 2022 | - | - |
Copa del Rey 2021/2022 | 3 | - |
Copa del Rey 2020/2021 | 3 | - |
Copa del Rey 2019/2020 | 2 | 1 |
Copa del Rey 2018/2019 | - | - |
Copa del Rey 2017/2018 | 2 | 1 |
Copa del Rey 2016/2017 | 2 | - |
Copa del Rey 2015/2016 | 2 | 2 |
Copa do Brasil 2013 | 4 | - |
Copa del Rey 2012/2013 | 1 | - |
Copa del Rey 2010/2011 | 5 | 2 |
League Cup 2009/2010 | 2 | 1 |
FA Cup 2009/2010 | 1 | - |
Cúp quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
CONMEBOL Libertadores 2014 | 6 | - |
UEFA Europa League 2011/2012 | - | - |
UEFA Europa League 2011/2012 | 2 | 1 |
UEFA Europa League 2011/2012 | - | - |
UEFA Europa League 2010/2011 | 4 | 1 |
Siêu Cúp UEFA 2010/2011 | 1 | - |
UEFA Champions League 2009/2010 | 1 | - |
UEFA Champions League 2008/2009 | - | - |
Quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
UEFA U21 Championship 2011 | 4 | - |
U20 World Cup 2009 | 3 | 3 |