
F. Kroos
Tiền vệ
F. Kroos (30, Đức) đang chơi cho . Vị trí: Tiền vệ. 2. Bundesliga 2020/2021 cùng Eintracht Braunschweig: 32 trận, 2564 phút, 2 bàn, 0 kiến tạo. Tổng sự nghiệp tại giải VĐQG: 308 trận, 25 bàn (13 mùa giải).
Vị trí
Tiền vệ
Quốc tịch
Đức
Tuổi
30
Chiều cao
184 cm
Cân nặng
78 kg
Nơi sinh
Greifswald
Sinh
12 tháng 3, 1991
Mùa giải hiện tại
33
Số trận
2
Bàn thắng
2.574
Phút
Tất cả các mùa
Giải đấu
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
2. Bundesliga 2020/2021 | 32 | 2 |
Bundesliga 2019/2020 | 15 | - |
2. Bundesliga 2018/2019 | 25 | 2 |
2. Bundesliga 2017/2018 | 29 | 1 |
2. Bundesliga 2016/2017 | 29 | 2 |
2. Bundesliga 2015/2016 | 12 | 2 |
Bundesliga 2015/2016 | 8 | - |
Bundesliga 2014/2015 | 26 | - |
Bundesliga 2013/2014 | 20 | 1 |
Bundesliga 2012/2013 | 5 | - |
Regionalliga Bayern 2012/2013 | 20 | 1 |
Bundesliga 2011/2012 | 1 | - |
3. Liga 2011/2012 | 25 | 4 |
Bundesliga 2010/2011 | 5 | - |
3. Liga 2010/2011 | 21 | 6 |
2. Bundesliga 2009/2010 | 11 | - |
Regionalliga Bayern 2009/2010 | 1 | 3 |
2. Bundesliga 2008/2009 | 16 | - |
Regionalliga Bayern 2008/2009 | 7 | 1 |
Cúp quốc nội
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
DFB Pokal 2020/2021 | 1 | - |
DFB Pokal 2019/2020 | 1 | - |
DFB Pokal 2018/2019 | 1 | 1 |
DFB Pokal 2017/2018 | 1 | - |
DFB Pokal 2016/2017 | 2 | - |
DFB Pokal 2015/2016 | 1 | - |
DFB Pokal 2014/2015 | 3 | - |
DFB Pokal 2013/2014 | - | - |
Cúp quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Club Friendlies 2020 | - | - |
Club Friendlies 2019 | - | - |
Club Friendlies 2016 | - | - |
Club Friendlies 2016 | - | - |
Club Friendlies 2016 | - | - |
Club Friendlies 2014 | 1 | 1 |
UEFA Champions League 2010/2011 | 1 | - |