
Felipe
Thủ môn
Felipe (42, Brazil) đang chơi cho Differdange. Vị trí: Thủ môn. National Division 2025/2026 cùng Differdange: 28 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Tổng sự nghiệp tại giải VĐQG: 181 trận, 0 bàn (14 mùa giải).
Vị trí
Thủ môn
Quốc tịch
Brazil
Tuổi
42
Chiều cao
190 cm
Cân nặng
85 kg
Nơi sinh
Rio de Janeiro
Sinh
22.02.1984
Giá trị chuyển nhượng
€23KMùa giải hiện tại
31
Số trận
0
Bàn thắng
0
Phút
Tất cả các mùa
Giải đấu
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
National Division 2025/2026 | 28 | - |
National Division 2024/2025 | 29 | - |
Série C 2024 | 1 | - |
Campeonato Paraibano 2021 | 1 | - |
NB I 2019/2020 | 12 | - |
NB I 2018/2019 | 32 | - |
Campeonato Mineiro 2018 | 6 | - |
Campeonato Carioca 2017 | 6 | - |
Série B 2016 | 26 | - |
Série A 2015 | 2 | - |
Série A 2014 | 8 | - |
Série A 2013 | 25 | - |
Série A 2012 | 1 | - |
Liga Portugal 2010/2011 | 4 | - |
Cúp quốc nội
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Super Cup 2026 | 1 | - |
Copa Betano do Brasil 2024 | 1 | - |
Copa do Nordeste 2021 | 8 | - |
Copa do Nordeste 2020 | 3 | - |
Copa do Brasil 2016 | 1 | - |
Copa do Brasil 2015 | 1 | - |
Copa do Brasil 2013 | 4 | - |
Cúp quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
UEFA Europa Conference League 2026/2027 | 2 | - |
UEFA Europa Conference League 2025/2026 | 6 | - |
UEFA Champions League 2025/2026 | 2 | - |
UEFA Europa Conference League 2024/2025 | 2 | - |
UEFA Champions League 2024/2025 | 2 | - |
CONMEBOL Libertadores 2014 | 6 | - |
CONMEBOL Sudamericana 2011 | 1 | - |
UEFA Champions League 2010/2011 | 6 | - |