
Fábio Santos
Hậu vệ
Fábio Santos (38, Brazil) đang chơi cho Corinthians. Vị trí: Hậu vệ. Série A 2023 cùng Corinthians: 25 trận, 1676 phút, 4 bàn, 0 kiến tạo. Tổng sự nghiệp tại giải VĐQG: 559 trận, 56 bàn (17 mùa giải).
Vị trí
Hậu vệ
Quốc tịch
Brazil
Tuổi
38
Chiều cao
179 cm
Cân nặng
76 kg
Nơi sinh
São Paulo
Sinh
16 tháng 9, 1985
Giá trị chuyển nhượng
€210KMùa giải hiện tại
26
Số trận
1
Bàn thắng
1.965
Phút
Tất cả các mùa
Giải đấu
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Paulista A1 2023 | 13 | 1 |
Série A 2023 | 25 | 4 |
Paulista A1 2022 | 5 | 2 |
Série A 2022 | 22 | 3 |
Paulista A1 2021 | 5 | 2 |
Série A 2021 | 32 | 3 |
Série A 2020 | 20 | 3 |
Mineiro 1 2020 | 6 | 2 |
Série A 2020 | 5 | - |
Mineiro 1 2019 | 9 | 1 |
Série A 2019 | 30 | 4 |
Mineiro 1 2018 | 12 | 2 |
Série A 2018 | 32 | 4 |
Primeira Liga 2017 | 4 | - |
Mineiro 1 2017 | 14 | - |
Série A 2017 | 34 | 5 |
Série A 2016 | 20 | - |
Liga MX 2015/2016 | 28 | 3 |
Paulista A1 2015 | 4 | 2 |
Série A 2015 | 6 | 1 |
Paulista A1 2014 | 2 | - |
Série A 2014 | 35 | 4 |
Paulista A1 2013 | 16 | 1 |
Série A 2013 | 19 | - |
Paulista A1 2012 | 14 | - |
Série A 2012 | 29 | 1 |
Paulista A1 2011 | 15 | 3 |
Série A 2011 | 27 | - |
Paulista A1 2011 | 1 | - |
Premier League 2010/2011 | - | - |
Gaúcho 1 2010 | 15 | 1 |
Série A 2010 | 24 | 1 |
Gaúcho 1 2009 | 11 | 1 |
Série A 2009 | 20 | 1 |
Ligue 1 2007/2008 | 5 | 1 |
Cúp quốc nội
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Copa do Brasil 2023 | 8 | - |
Copa do Brasil 2022 | 6 | - |
Copa do Brasil 2021 | 2 | - |
Copa do Brasil 2020 | 1 | - |
Copa do Brasil 2019 | 4 | - |
Copa do Brasil 2018 | 7 | - |
Copa do Brasil 2017 | 4 | - |
Copa do Brasil 2016 | 7 | - |
Copa MX 2015/2016 | 7 | - |
Copa do Brasil 2014 | 7 | - |
Copa do Brasil 2013 | 2 | 1 |
Copa do Brasil 2010 | 4 | - |
Cúp quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
CONMEBOL Sudamericana 2023 | 5 | - |
CONMEBOL Libertadores 2023 | 4 | - |
CONMEBOL Libertadores 2022 | 8 | - |
CONMEBOL Sudamericana 2021 | 5 | - |
CONMEBOL Sudamericana 2020 | 1 | - |
CONMEBOL Sudamericana 2019 | 7 | 1 |
CONMEBOL Libertadores 2019 | 10 | 1 |
CONMEBOL Sudamericana 2018 | 1 | - |
CONMEBOL Libertadores 2017 | 8 | - |
CONMEBOL Libertadores 2015 | 4 | - |
CONMEBOL Libertadores 2013 | 8 | - |
CONMEBOL Recopa 2013 | 2 | - |
Cúp Vô địch các Câu lạc bộ Thế giới FIFA 2012 Japan | 2 | - |
CONMEBOL Libertadores 2012 | 14 | 1 |
CONMEBOL Libertadores 2011 | 1 | - |
CONMEBOL Libertadores 2011 | - | - |
CONMEBOL Sudamericana 2010 | 2 | - |
CONMEBOL Libertadores 2009 | 12 | 1 |
Quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Vòng loại World Cup CONMEBOL 2018 | - | - |
Giao hữu 2017 | 1 | - |
Giao hữu 2015 | - | - |
Giao hữu 2012 | 3 | - |