
F. Ivanovski
Tiền đạo
Veikkausliiga 2019 cùng KPV: 4 trận, 119 phút, 0 bàn, 0 kiến tạo. Tổng sự nghiệp tại giải VĐQG: 236 trận, 81 bàn (12 mùa giải).
Vị trí
Tiền đạo
Quốc tịch
Bắc Macedonia
Tuổi
36
Sinh
1 tháng 5, 1985
Mùa giải hiện tại
7
Số trận
0
Bàn thắng
264
Phút
Tất cả các mùa
Giải đấu
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Veikkausliiga 2019 | 4 | - |
Hạng Nhất 2018/2019 | 12 | 4 |
Veikkausliiga 2018 | 16 | 6 |
Super Liga 2017/2018 | 18 | 3 |
Hạng Nhất 2016/2017 | 34 | 7 |
Hạng Nhất 2015/2016 | 27 | 7 |
Hạng Nhất 2014/2015 | 23 | 11 |
Hạng Nhất 2013/2014 | 11 | 3 |
Hạng Nhất 2011/2012 | 32 | 24 |
Hạng Nhất 2010/2011 | 15 | 1 |
Ekstraklasa 2009/2010 | 17 | 3 |
Ekstraklasa 2008/2009 | 27 | 12 |
Ekstraklasa 2007/2008 | - | 5 |
Cúp quốc nội
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Suomen Cup 2019 | 1 | - |
Cup 2018/2019 | 1 | - |
Cup 2017/2018 | 1 | - |
Cup 2015/2016 | 1 | - |
Cup 2014/2015 | 2 | - |
Cup 2013 | 2 | 1 |
Cup 2012 | 5 | - |
Cup 2011/2012 | 4 | - |
Cup 2010/2011 | - | 1 |
Cúp quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
UEFA Champions League 2016/2017 | - | - |
UEFA Champions League 2015/2016 | 2 | - |
UEFA Europa League 2009/2010 | 4 | 1 |
Quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Vòng loại EURO 2012 | 2 | - |
Giao hữu 2012 | 1 | - |
Vòng loại World Cup UEFA 2010 | 2 | 1 |
Giao hữu 2009 | 3 | - |