
Balbuena Fabian
Hậu vệ
Balbuena Fabian (35, Paraguay) đang chơi cho Gremio. Vị trí: Hậu vệ. Série A 2026 cùng Gremio: 10 trận, 802 phút, 1 bàn, 0 kiến tạo. Tổng sự nghiệp tại giải VĐQG: 346 trận, 30 bàn (17 mùa giải).
Vị trí
Hậu vệ
Quốc tịch
Paraguay
Tuổi
35
Chiều cao
188 cm
Cân nặng
88 kg
Nơi sinh
Ciudad del Este
Sinh
23.08.1991
Giá trị chuyển nhượng (#2376)
€635KMùa giải hiện tại
16
Số trận
1
Bàn thắng
1.098
Phút
Tất cả các mùa
Giải đấu
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Série A 2026 | 10 | 1 |
Gaúcho 1 2026 | 3 | - |
Série A 2025 | 3 | 1 |
Giải Ngoại hạng 2024/2025 | 18 | 2 |
Giải Ngoại hạng 2023/2024 | 26 | 2 |
Série A 2023 | 1 | - |
Paulista A1 2023 | 5 | - |
Série A 2022 | 13 | 3 |
Giải Ngoại hạng 2021/2022 | 27 | 3 |
Premier League 2 2020/2021 | 1 | - |
Premier League 2020/2021 | 14 | 1 |
Premier League 2 2019/2020 | 1 | - |
Premier League 2019/2020 | 17 | 1 |
Premier League 2 2018/2019 | 1 | - |
Premier League 2018/2019 | 23 | 1 |
Série A 2018 | 8 | - |
Campeonato Paulista 2018 | 15 | 3 |
Série A 2017 | 32 | 4 |
Campeonato Paulista 2017 | 15 | - |
Série A 2016 | 29 | - |
Campeonato Paulista 2016 | 2 | 2 |
División Profesional Clausura 2016 | 1 | - |
División Profesional Clausura 2015 | 26 | 2 |
División Profesional Clausura 2014 | 8 | 1 |
División Profesional Clausura 2014 | 15 | 1 |
División Profesional Clausura 2013 | 13 | - |
División Profesional Clausura 2013 | 17 | 1 |
División Profesional Clausura 2012 | 2 | 1 |
Cúp quốc nội
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Copa do Brasil 2026 | 2 | - |
Russian Cup 2024/2025 | 6 | - |
Russian Cup 2023/2024 | 7 | 1 |
Copa do Brasil 2022 | 6 | - |
Russian Cup 2021/2022 | 5 | - |
FA Cup 2020/2021 | 1 | - |
EFL Cup 2020/2021 | 3 | - |
FA Cup 2019/2020 | 2 | - |
EFL Cup 2019/2020 | 2 | - |
Copa do Brasil 2018 | 2 | - |
Copa do Brasil 2017 | 5 | - |
Copa do Brasil 2016 | 2 | - |
Cúp quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
CONMEBOL Sudamericana 2026 | 3 | - |
CONMEBOL Libertadores 2023 | 2 | 1 |
CONMEBOL Libertadores 2022 | 2 | - |
CONMEBOL Libertadores 2018 | 6 | - |
CONMEBOL Sudamericana 2017 | 4 | 2 |
CONMEBOL Libertadores 2016 | 1 | - |
CONMEBOL Sudamericana 2015 | 2 | - |
CONMEBOL Libertadores 2015 | 6 | - |
CONMEBOL Libertadores 2014 | 10 | - |
CONMEBOL Sudamericana 2013 | 2 | - |
Quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
World Cup 2026 | 1 | - |
Giao hữu 2026 | 1 | - |
World Cup 2026 | 1 | - |
Olympic 2024 | 4 | 1 |
CONMEBOL Copa America 2024 | 3 | - |
Giao hữu 2024 | 1 | - |
Giao hữu 2023 | 2 | 1 |
Giao hữu 2022 | 4 | 1 |
World Cup 2022 | 12 | - |
CONMEBOL Copa America 2019 | 2 | - |
Giao hữu 2019 | 4 | - |
Giao hữu 2018 | 3 | - |
World Cup 2018 | 1 | - |
CONMEBOL Copa America 2016 | 1 | - |
Giao hữu 2016 | 1 | - |
Giao hữu 2015 | 2 | - |