
E. Kobozev
Thủ môn
Giải Ngoại hạng 2019/2020 cùng Ararat: 3 trận, 270 phút, 0 bàn, 0 kiến tạo. Tổng sự nghiệp tại giải VĐQG: 45 trận, 0 bàn (4 mùa giải).
Vị trí
Thủ môn
Quốc tịch
Nga
Tuổi
31
Chiều cao
186 cm
Cân nặng
78 kg
Nơi sinh
Ryazan
Sinh
11 tháng 1, 1990
Mùa giải hiện tại
4
Số trận
0
Bàn thắng
390
Phút
Tất cả các mùa
Giải đấu
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Giải Ngoại hạng 2019/2020 | 3 | - |
Giải Ngoại hạng 2019/2020 | - | - |
Giải Ngoại hạng 2018/2019 | 4 | - |
Allsvenskan 2017 | 5 | - |
Veikkausliiga 2016 | 33 | - |
Giải Ngoại hạng 2014/2015 | - | - |
Giải Ngoại hạng 2013/2014 | - | - |
Cúp quốc nội
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Svenska Cupen 2017/2018 | 1 | - |
Suomen Cup 2016 | - | - |
Cup 2015/2016 | 1 | - |
Cup 2013/2014 | - | - |
Cup 2011/2012 | 1 | - |
Cup 2010/2011 | 1 | - |
Cúp quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
UEFA Europa League 2019/2020 | - | - |
UEFA Europa League 2018/2019 | 3 | - |