
Emre Toraman
Tiền vệ
Emre Toraman (39, Thổ Nhĩ Kỳ) đang chơi cho . Vị trí: Tiền vệ. Hạng Nhì Kırmızı 2017/2018 cùng Bucaspor: 22 trận, 1683 phút, 2 bàn, 0 kiến tạo. Tổng sự nghiệp tại giải VĐQG: 351 trận, 20 bàn (15 mùa giải).
Vị trí
Tiền vệ
Quốc tịch
Thổ Nhĩ Kỳ
Tuổi
39
Chiều cao
179 cm
Cân nặng
75 kg
Nơi sinh
Samsun
Sinh
5 tháng 1, 1979
Mùa giải hiện tại
5
Số trận
0
Bàn thắng
441
Phút
Tất cả các mùa
Giải đấu
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Hạng Ba Bảng 3 2018/2019 | - | - |
Hạng Nhì Kırmızı 2017/2018 | 22 | 2 |
Hạng Nhì Kırmızı 2016/2017 | 24 | - |
Hạng Nhất 2015/2016 | 28 | 1 |
Hạng Nhì Kırmızı 2014/2015 | 27 | 2 |
Hạng Nhì Kırmızı 2013/2014 | 10 | - |
Hạng Nhì Kırmızı 2013/2014 | 10 | - |
Hạng Nhất 2012/2013 | 14 | - |
Hạng Nhất 2012/2013 | 6 | - |
Hạng Nhất 2011/2012 | 22 | 1 |
Hạng Nhất 2010/2011 | 13 | 3 |
Süper Lig 2010/2011 | 15 | 1 |
Süper Lig 2009/2010 | 26 | 1 |
Süper Lig 2008/2009 | 21 | - |
Hạng Nhất 2007/2008 | 13 | - |
Süper Lig 2007/2008 | 8 | - |
Süper Lig 2006/2007 | 30 | 1 |
Süper Lig 2005/2006 | 26 | - |
Süper Lig 2004/2005 | 24 | 7 |
Süper Lig 2003/2004 | 12 | 1 |
Cúp quốc nội
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Cup 2017/2018 | 5 | - |
Cup 2016/2017 | 1 | - |
Cup 2014/2015 | 1 | - |
Cup 2013/2014 | - | - |
Cup 2011/2012 | 2 | - |
Cup 2009/2010 | 4 | 1 |
Cup 2008/2009 | 3 | - |
Cup 2007/2008 | - | - |
Cup 2006/2007 | 8 | 2 |
Cup 2005/2006 | 4 | - |
Cup 2003/2004 | 5 | - |