
É. Duplan
Tiền đạo
É. Duplan (38, Pháp) đang chơi cho Westlandia. Vị trí: Tiền đạo. Eerste Divisie 2018/2019 cùng Sparta Rotterdam: 11 trận, 343 phút, 0 bàn, 0 kiến tạo. Tổng sự nghiệp tại giải VĐQG: 328 trận, 45 bàn (15 mùa giải).
Vị trí
Tiền đạo
Quốc tịch
Pháp
Tuổi
38
Chiều cao
180 cm
Cân nặng
75 kg
Nơi sinh
Athis-Mons
Sinh
13 tháng 5, 1983
Mùa giải hiện tại
12
Số trận
1
Bàn thắng
433
Phút
Tất cả các mùa
Giải đấu
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Eerste Divisie 2018/2019 | 11 | - |
Eredivisie 2017/2018 | 15 | - |
Eredivisie 2016/2017 | 33 | 2 |
Eredivisie 2015/2016 | 31 | 3 |
Eredivisie 2014/2015 | 16 | 7 |
Eredivisie 2013/2014 | 5 | - |
Eredivisie 2012/2013 | 26 | 6 |
Eredivisie 2011/2012 | 27 | 7 |
Eredivisie 2010/2011 | 30 | 5 |
Eredivisie 2009/2010 | 31 | 2 |
Eredivisie 2008/2009 | 31 | 3 |
Eredivisie 2007/2008 | 11 | - |
Eerste Divisie 2007/2008 | 4 | 1 |
Eerste Divisie 2006/2007 | 36 | 6 |
Ligue 2 2005/2006 | 19 | 3 |
Ligue 2 2004/2005 | 2 | - |
Cúp quốc nội
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
KNVB Beker 2019/2020 | 1 | 1 |
KNVB Beker 2018/2019 | 1 | - |
KNVB Beker 2017/2018 | 1 | - |
KNVB Beker 2016/2017 | 3 | - |
KNVB Beker 2015/2016 | 1 | - |
KNVB Beker 2013/2014 | 1 | - |
KNVB Beker 2012/2013 | 1 | - |
KNVB Beker 2010/2011 | 5 | 1 |
KNVB Beker 2009/2010 | 3 | - |
KNVB Beker 2008/2009 | 1 | - |
Cúp quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Club Friendlies 2018 | - | - |
Club Friendlies 2015 | 1 | - |
UEFA Europa League 2013/2014 | 2 | - |
UEFA Europa League 2010/2011 | 8 | 1 |