
Edgar Benitez
Tiền đạo
Edgar Benitez (38, Paraguay) đang chơi cho Rubio Nu. Vị trí: Tiền đạo. División Intermedia 2025 cùng Rubio Ñú: 3 trận, 127 phút, 0 bàn, 0 kiến tạo. Tổng sự nghiệp tại giải VĐQG: 482 trận, 79 bàn (19 mùa giải).
Vị trí
Tiền đạo
Quốc tịch
Paraguay
Tuổi
38
Chiều cao
176 cm
Cân nặng
74 kg
Nơi sinh
Repatriación
Sinh
8 tháng 11, 1987
Giá trị chuyển nhượng
€24KMùa giải hiện tại
24
Số trận
3
Bàn thắng
1.446
Phút
Tất cả các mùa
Giải đấu
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
División Intermedia 2025 | 3 | - |
Primera División 2024 | 23 | - |
Primera División 2023 | 15 | 3 |
División Profesional Clausura 2023 | 10 | - |
Primera División 2022 | 14 | 1 |
Primera División 2021 | 19 | 1 |
División Profesional Clausura 2021 | 18 | 4 |
División Profesional Clausura 2020 | 18 | 1 |
División Profesional Clausura 2019 | 35 | 11 |
División Profesional Clausura 2018 | 12 | 1 |
Liga MX 2017/2018 | 21 | - |
Liga MX 2016/2017 | 28 | 2 |
Liga MX 2015/2016 | 27 | 6 |
Liga MX 2014/2015 | 36 | 7 |
Liga MX 2013/2014 | 35 | 4 |
Liga MX 2012/2013 | 38 | 6 |
División Profesional Clausura 2012 | 22 | 6 |
División Profesional Clausura 2011 | 22 | 4 |
Liga MX 2010/2011 | 34 | 10 |
Liga MX 2009/2010 | 32 | 7 |
Liga MX 2008/2009 | 20 | 5 |
Cúp quốc nội
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Copa MX 2017/2018 | 11 | 2 |
Copa MX 2016/2017 | 6 | 1 |
Copa MX 2014/2015 | 5 | 4 |
Copa MX 2012/2013 | 7 | 6 |
Cúp quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
CONMEBOL Sudamericana 2024 | 4 | - |
CONMEBOL Sudamericana 2023 | 1 | - |
CONMEBOL Libertadores 2022 | 5 | 1 |
CONMEBOL Libertadores 2020 | 10 | 2 |
CONMEBOL Libertadores 2019 | 8 | - |
CONMEBOL Libertadores 2018 | 2 | - |
Concacaf Champions Cup 2015/2016 | 8 | 1 |
Concacaf Champions Cup 2013/2014 | 8 | 4 |
CONMEBOL Libertadores 2013 | 6 | 3 |
Cúp Vô địch các Câu lạc bộ Thế giới FIFA 2010 UAE | 2 | - |
Concacaf Champions Cup 2009/2010 | 13 | 5 |
CONMEBOL Libertadores 2009 | 2 | - |
Quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Vòng loại World Cup CONMEBOL 2018 | 6 | 1 |
Giao hữu 2017 | 1 | - |
CONMEBOL Copa America 2016 | 2 | - |
Giao hữu 2016 | - | - |
CONMEBOL Copa America 2015 | 6 | 1 |
Giao hữu 2015 | 2 | - |
Vòng loại World Cup CONMEBOL 2014 | 9 | 2 |
Giao hữu 2014 | 3 | - |
Giao hữu 2013 | 1 | - |
Giao hữu 2012 | 6 | 2 |
Giao hữu 2011 | 2 | 2 |
Vòng loại World Cup CONMEBOL 2010 | 8 | 2 |
World Cup 2010 | 2 | - |
Giao hữu 2010 | 4 | - |
Giao hữu 2009 | 2 | - |