
E. Puri
Tiền vệ
E. Puri (37, Estonia) đang chơi cho Nybergsund. Vị trí: Tiền vệ. 2. Division Bảng 2 2018 cùng Nybergsund: 23 trận, 1904 phút, 1 bàn, 0 kiến tạo. Tổng sự nghiệp tại giải VĐQG: 237 trận, 21 bàn (10 mùa giải).
Vị trí
Tiền vệ
Quốc tịch
Estonia
Tuổi
37
Chiều cao
174 cm
Cân nặng
72 kg
Nơi sinh
Tartu
Sinh
7 tháng 5, 1988
Mùa giải hiện tại
30
Số trận
1
Bàn thắng
2.260
Phút
Tất cả các mùa
Giải đấu
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
2. Division Bảng 2 2018 | 23 | 1 |
Meistriliiga 2017 | 20 | 1 |
Esiliiga A 2016 | 5 | - |
Meistriliiga 2016 | 25 | - |
Meistriliiga 2015 | 31 | 1 |
Esiliiga A 2014 | 2 | 1 |
Meistriliiga 2014 | 13 | 1 |
Liga I 2013/2014 | 3 | - |
Meistriliiga 2013 | 27 | 4 |
Meistriliiga 2012 | 32 | 6 |
Meistriliiga 2011 | 34 | 3 |
Meistriliiga 2010 | 22 | 3 |
Meistriliiga 2009 | - | 4 |
Meistriliiga 2008 | - | - |
Cúp quốc nội
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Cup 2016/2017 | 3 | - |
Cup 2015/2016 | 2 | - |
Cup 2014/2015 | 4 | - |
Cup 2012/2013 | 3 | 1 |
Cúp quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
UEFA Europa League 2016/2017 | 3 | - |
UEFA Europa League 2015/2016 | 4 | - |
UEFA Europa League 2013/2014 | 2 | - |
UEFA Champions League 2013/2014 | 4 | - |
UEFA Europa League 2012/2013 | 2 | 1 |
UEFA Europa League 2011/2012 | 2 | - |
UEFA Champions League 2010/2011 | - | - |
UEFA Champions League 2009/2010 | 2 | - |
UEFA Europa League 2009/2010 | 1 | 1 |
UEFA Champions League 2008/2009 | - | - |
Quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Cúp Baltic 2014 | 1 | - |
Giao hữu 2012 | 1 | - |
UEFA U21 Championship 2011 | 8 | - |
Cúp Baltic 2010 | 1 | - |
Giao hữu 2009 | 2 | - |